cyprès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bách: Một loại cây thân gỗ lá kim, thường xanh, thuộc họ Cupressaceae, có hình dáng cao, thẳng và lá nhỏ hình vảy. Cây bách thường được trồng làm cây cảnh, cây lấy bóng mát hoặc trong các nghĩa trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un grand cyprès se dresse au bout du jardin. (Một cây bách cao lớn mọc ở cuối khu vườn.)
- Les cyprès sont souvent associés aux cimetières en Méditerranée. (Cây bách thường được liên tưởng đến các nghĩa trang ở vùng Địa Trung Hải.)
- L'huile essentielle de cyprès est utilisée en aromathérapie. (Tinh dầu bách được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être droit comme un cyprès": thẳng đứng như cây bách (thành ngữ chỉ người có dáng đứng rất thẳng).
- Le soldat se tenait droit comme un cyprès. (Người lính đứng thẳng như cây bách.)
"sombre comme un cyprès": u ám, buồn bã như cây bách (ám chỉ sự ảm đạm, thường liên quan đến cái chết).
- Son humeur était sombre comme un cyprès après la mauvaise nouvelle. (Tâm trạng anh ta u ám như cây bách sau tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyprès chauve (n.m): Cây bách tán (một loại cây thuộc họ bách, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, rụng lá vào mùa đông).
- Cyprès de Provence (n.m): Cây bách vùng Provence (một loại bách đặc trưng của vùng Provence, Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Conifère (n.m): Cây lá kim (từ chung chỉ các loài cây như thông, tùng, bách...).
- Arbre résineux (n.m): Cây có nhựa, cây họ tùng bách.
Thành ngữ liên quan
- Pleurer comme un cyprès (cũ): Khóc nhiều, khóc lóc thảm thiết (thành ngữ cũ, ít dùng).
- Elle a pleuré comme un cyprès à l'enterrement. (Cô ấy đã khóc lóc thảm thiết trong đám tang.)
{{cyprès}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bách