cystolith

Học thuật
Thân thiện
cystolith

A doctor examines a cystolith on an X-ray image.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sỏi bàng quang: Một khối rắn, giống như viên sỏi, được hình thành từ các khoáng chất kết tinh (chủ yếu canxi) bên trong bàng quang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent surgery to remove a large cystolith. (Bệnh nhân đã trải qua cuộc phẫu thuật để loại bỏ một viên sỏi bàng quang lớn.)
    • Chronic urinary tract infections can sometimes lead to the formation of a cystolith. (Nhiễm trùng đường tiết niệu mãn tính đôi khi có thể dẫn đến sự hình thành sỏi bàng quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cystolith formation": sự hình thành sỏi bàng quang.

    • Dehydration is a risk factor for cystolith formation. (Mất nước một yếu tố nguy cho sự hình thành sỏi bàng quang.)
  • "cystolith removal": việc loại bỏ sỏi bàng quang.

    • Cystolith removal can be performed using minimally invasive techniques. (Việc loại bỏ sỏi bàng quang có thể được thực hiện bằng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cystolithectomy (n): Thủ thuật cắt bỏ sỏi bàng quang.
  • Vesical calculus (n): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "cystolith", chỉ sỏi bàng quang.
Từ đồng nghĩa
  • Bladder stone: Sỏi bàng quang (từ thông dụng hơn trong giao tiếp).
  • Vesical calculus: Sỏi bàng quang (thuật ngữ y khoa).
Lưu ý
  • "Cystolith" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc với bệnh nhân, các bác sĩ thường sử dụng từ "bladder stone" (sỏi bàng quang) để dễ hiểu hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm do tính chất chuyên môn của .
cystolith

A doctor examines a cystolith on an X-ray image.

Noun
  1. Sỏi bàng quang