cytoarchitectural
The scientist studied the cytoarchitectural organization of the brain tissue.
Tính từ:
- Thuộc về kiến trúc tế bào: "cytoarchitectural" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến cấu trúc tổ chức của các tế bào trong một mô hoặc cơ quan, đặc biệt là trong não bộ. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực thần kinh học để chỉ sự sắp xếp đặc thù của các tế bào thần kinh.
- (Bản đồ kiến trúc tế bào của não giúp các nhà khoa học hiểu các vùng chức năng khác nhau.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những thay đổi về kiến trúc tế bào ở bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer.)
"cytoarchitectural organization": tổ chức kiến trúc tế bào.
- The cytoarchitectural organization of the cortex varies between species. (Tổ chức kiến trúc tế bào của vỏ não khác nhau giữa các loài.)
"cytoarchitectural area": vùng kiến trúc tế bào (thường dùng để chỉ các vùng Brodmann trong não).
- Each cytoarchitectural area has unique cellular characteristics. (Mỗi vùng kiến trúc tế bào có các đặc điểm tế bào riêng biệt.)
Cytoarchitecture (danh từ): kiến trúc tế bào.
- The cytoarchitecture of the hippocampus is well-documented. (Kiến trúc tế bào của hồi hải mã đã được ghi chép rõ ràng.)
Cytoarchitectonic (tính từ, từ đồng nghĩa): cũng mang nghĩa thuộc về kiến trúc tế bào.
- Cytoarchitectonic studies reveal the layered structure of the cortex. (Các nghiên cứu kiến trúc tế bào tiết lộ cấu trúc phân lớp của vỏ não.)
- Cytoarchitectonic: thuộc về kiến trúc tế bào.
- Histological: thuộc về mô học (rộng hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "cytoarchitectural". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - Map out: lập bản đồ. - Scientists map out cytoarchitectural regions of the brain. (Các nhà khoa học lập bản đồ các vùng kiến trúc tế bào của não.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cytoarchitectural". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật và chuyên ngành.