cytochrome

Học thuật
Thân thiện
cytochrome

A scientist examines a cytochrome model in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa sinh):
    • Sắc tố tế bào, xitocrôm: Một loại protein chứa nhóm hem (heme), chức năng sinh học chính chuyển điện tử trong các quá trình như hô hấp tế bào quang hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cytochrome c is essential for cellular respiration. (Xitocrôm c rất cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào.)
    • Scientists study the cytochrome complex to understand energy production in mitochondria. (Các nhà khoa học nghiên cứu phức hợp sắc tố tế bào để hiểu về quá trình sản xuất năng lượng trong ty thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cytochrome P450": Một họ enzyme xitocrôm quan trọng, chủ yếu được tìm thấy trong gan, vai trò chuyển hóa thuốc các hợp chất ngoại sinh khác.
    • The activity of cytochrome P450 enzymes can affect how quickly a drug is metabolized. (Hoạt tính của các enzyme xitocrôm P450 có thể ảnh hưởng đến tốc độ chuyển hóa một loại thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytochrome oxidase (n): Xitocrôm oxidase, một enzyme quan trọng trong chuỗi chuyền điện tử.
  • Cytochrome reductase (n): Xitocrôm reductase, một enzyme tham gia vào quá trình khử xitocrôm.
Từ đồng nghĩa
  • Hemoprotein (n): Hemoprotein, một loại protein chứa nhóm hem (có thể bao gồm xitocrôm).
  • Electron carrier (n): Chất mang điện tử (mô tả chức năng chính của xitocrôm).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cytochrome" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.

cytochrome

A scientist examines a cytochrome model in a laboratory.

Noun
  1. (Hóa sinh)sắc tố tế bào, xitocrôm

Từ chứa "cytochrome"