cytogenetical
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến di truyền tế bào (cytogenetics), một ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể trong tế bào, đặc biệt là mối liên hệ giữa chúng với di truyền và bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã tiến hành một phân tích di truyền tế bào trên mẫu máu của bệnh nhân.)
- (Các nghiên cứu về di truyền tế bào là cần thiết để hiểu các bất thường nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cytogenetical examination": kiểm tra di truyền tế bào, thường dùng trong chẩn đoán y khoa.
- A cytogenetical examination can detect genetic disorders like Down syndrome. (Một cuộc kiểm tra di truyền tế bào có thể phát hiện các rối loạn di truyền như hội chứng Down.)
- "Cytogenetical approach": phương pháp tiếp cận di truyền tế bào.
- The cytogenetical approach helped identify the cause of infertility. (Phương pháp tiếp cận di truyền tế bào đã giúp xác định nguyên nhân gây vô sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cytogenetics (danh từ): di truyền tế bào (ngành khoa học).
- Cytogenetics is a branch of biology. (Di truyền tế bào là một nhánh của sinh học.)
- Cytogenetic (tính từ): một dạng biến thể khác của "cytogenetical", có nghĩa tương tự.
- Cytogenetic testing is commonly used in prenatal care. (Xét nghiệm di truyền tế bào thường được sử dụng trong chăm sóc tiền sản.)
Từ đồng nghĩa
- Chromosomal: thuộc về nhiễm sắc thể.
- Chromosomal analysis is a key part of cytogenetical research. (Phân tích nhiễm sắc thể là một phần quan trọng của nghiên cứu di truyền tế bào.)
- Genetic (in a cellular context): di truyền (trong bối cảnh tế bào).
- The genetic material is studied at a cytogenetical level. (Vật chất di truyền được nghiên cứu ở cấp độ di truyền tế bào.)