cytophotometric
Học thuậtThân thiện
A scientist uses a cytophotometric analysis to measure the DNA content of a cell.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc nghiên cứu tế bào bằng máy trắc quang tế bào (cytophotometer): Một phương pháp khoa học sử dụng thiết bị quang học để định vị, nhận diện và định lượng các hợp chất hóa học trong tế bào bằng cách đo cường độ ánh sáng đi xuyên qua các phần đã được nhuộm màu của tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The researchers performed a cytophotometric analysis of the stained tissue samples. (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một phân tích trắc quang tế bào trên các mẫu mô đã nhuộm màu.)
- This technique allows for cytophotometric measurement of DNA content in individual nuclei. (Kỹ thuật này cho phép đo lường bằng trắc quang tế bào hàm lượng DNA trong từng nhân tế bào riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cytophotometric data": dữ liệu thu được từ phép đo trắc quang tế bào.
- The cytophotometric data confirmed the presence of abnormal protein concentrations. (Dữ liệu trắc quang tế bào đã xác nhận sự hiện diện của nồng độ protein bất thường.)
"Cytophotometric study/technique": nghiên cứu/kỹ thuật trắc quang tế bào.
- A detailed cytophotometric study was conducted to map enzyme distribution. (Một nghiên cứu trắc quang tế bào chi tiết đã được tiến hành để lập bản đồ phân bố enzyme.)
Biến thể và từ gần giống
Cytophotometry (danh từ): phép đo trắc quang tế bào, kỹ thuật đo lường bằng máy trắc quang tế bào.
- Cytophotometry is essential for quantitative cell biology. (Phép đo trắc quang tế bào là thiết yếu cho sinh học tế bào định lượng.)
Cytophotometer (danh từ): máy trắc quang tế bào, thiết bị dùng trong phương pháp này.
- The lab recently acquired a new digital cytophotometer. (Phòng thí nghiệm gần đây đã có một máy trắc quang tế bào kỹ thuật số mới.)
Từ đồng nghĩa
- Microspectrophotometric (tính từ): thuộc về vi phổ kế, một kỹ thuật đo quang phổ vi mô tương tự trên tế bào. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nghĩa)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
A scientist uses a cytophotometric analysis to measure the DNA content of a cell.
Adjective
- thuộc, hay liên quan tới việc nghiên cứu tế bào bằng cách sử dụng máy trắc quang, quang kế (thiết bị được dùng để định vị, và nhận diện các hợp chất hóa học trong tế bào bằng cách đo cường độ ánh sáng đi xuyên qua các phần đã được nhuộm màu của tế bào chất)