czaristic
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến một vị hoàng đế (sa hoàng), hoặc mang đặc điểm của một chế độ chuyên chế do sa hoàng cai trị.
Ví dụ sử dụng
- (Chế độ sa hoàng được biết đến với quyền lực tuyệt đối.)
- (Thái độ độc đoán như sa hoàng của cô ấy khiến cô không được ưa trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Czaristic rule: sự cai trị theo kiểu sa hoàng, thường mang tính chuyên chế và tập trung quyền lực.
- The historian described the czaristic rule as both oppressive and inefficient. (Nhà sử học mô tả sự cai trị kiểu sa hoàng vừa áp bức vừa kém hiệu quả.)
Czaristic authority: thẩm quyền tuyệt đối, không bị kiểm soát.
- The manager exercised czaristic authority over the company's finances. (Người quản lý thực thi thẩm quyền tuyệt đối như sa hoàng đối với tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Czar (danh từ): sa hoàng, hoàng đế Nga trước cách mạng.
- The last czar of Russia was Nicholas II. (Sa hoàng cuối cùng của Nga là Nicholas II.)
Czarist (tính từ/danh từ): người ủng hộ chế độ sa hoàng; thuộc về chế độ sa hoàng.
- Czarist policies were often harsh. (Các chính sách của chế độ sa hoàng thường khắc nghiệt.)
Czardom (dan từ): đế chế sa hoàng, lãnh thổ dưới quyền sa hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Autocratic: chuyên chế, độc đoán.
- Dictatorial: độc tài, chuyên quyền.
- Despotic: bạo ngược, chuyên chế.
Thành ngữ liên quan
- Czaristic ambition: tham vọng như sa hoàng, chỉ khát khao quyền lực tuyệt đối.
- His czaristic ambition led him to crush all opposition. (Tham vọng như sa hoàng của ông ta đã dẫn đến việc đàn áp mọi phe đối lập.)