cà-rốt

cà-rốt

Con thỏ đang gặm một củ cà-rốt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ -rốt: Một loại cây trồng lấy củ, củ màu vàng cam hoặc đỏ, ăn được, thường dùng làm thực phẩm.
    • Củ -rốt (ẩn dụ): Dùng để chỉ một phần thưởng hoặc sự khích lệ hứa hẹn để thúc đẩy hành động (thường trong cụm "cây gậy củ -rốt").
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • -rốt rất giàu vitamin A, tốt cho mắt. (Củ -rốt chứa nhiều vitamin A, lợi cho thị lực.)
    • Mẹ tôi thường nấu canh -rốt với thịt . (Mẹ tôi hay nấu món canh từ củ -rốt thịt .)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Sếp dùng -rốt để khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ. (Sếp dùng phần thưởng để động viên nhân viên.)
    • Chính sách -rốt cây gậy giúp quản lý nhân sự hiệu quả. (Chính sách kết hợp khen thưởng kỷ luật trong quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "-rốt cây gậy" (carrot and stick): phương pháp kết hợp phần thưởng hình phạt để đạt mục tiêu.
    • Trong giáo dục, phương pháp -rốt cây gậy cần được áp dụng linh hoạt. (Trong giáo dục, cần kết hợp khen thưởng kỷ luật một cách phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Củ -rốt (danh từ): dạng đầy đủ, nhấn mạnh phần củ của cây.
    • Củ -rốt tươi thường vị ngọt nhẹ. (Củ -rốt mới thu hoạch thường vị ngọt nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • -rốt không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, đây từ mượn từ tiếng Pháp ("carotte") được dùng phổ biến để chỉ loại củ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể thay thế bằng:
    • Phần thưởng: vật khích lệ, động viên.
      • Hứa hẹn phần thưởng cách thúc đẩy học sinh học tập. (Lời hứa về phần thưởng giúp khuyến khích học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • -rốt treo trước mũi lừa: chỉ một phần thưởng hứa hẹn nhưng khó đạt được, dùng để thúc đẩy ai đó làm việc.
    • Dự án này như -rốt treo trước mũi lừa, hấp dẫn nhưng khó đạt. (Dự án này hứa hẹn nhiều lợi ích nhưng thực tế khó hoàn thành.)