các-tơ

các-tơ

Vịnh Hạ Long là một ví dụ điển hình về cảnh quan các-tơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc địa chất đặc biệt: "các-" (hay karst) một dạng địa hình được hình thành do sự hòa tan của đá vôi, đá dolomit hoặc các loại đá cacbonat khác bởi nước ngầm. Đặc điểm của địa hình các- bao gồm các hang động, thung lũng khô, sông ngầm, các khối đá nhô lên như núi đá vôi.
    • Quá trình địa chất: "các-" cũng chỉ quá trình phong hóa xói mòn đá vôi tạo nên những cấu trúc đặc thù này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vịnh Hạ Long nổi tiếng với địa hình các- độc đáo. (Vịnh Hạ Long các khối đá vôi hang động được hình thành do quá trình các-.)
    • Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của các-vùng núi đá vôi. (Các nhà khoa học tìm hiểu quá trình hòa tan đá vôi tạo ra địa hình đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Địa hình các-": một dạng địa mạo đặc trưng bởi các hang động, suối ngầm đá vôi bị xói mòn.

    • Địa hình các-Phong Nha - Kẻ Bàng thu hút nhiều khách du lịch. (Các hang động sông ngầmđây kết quả của quá trình các-.)
  • "Hệ thống các-": tập hợp các cấu trúc địa chất liên quan đến các- trong một khu vực.

    • Hệ thống các- dưới lòng đất có thể chứa nước ngầm quan trọng. (Mạng lưới hang động khe nứt do các- tạo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Karst (danh từ, thuật ngữ quốc tế): từ gốc tiếng Đức dùng trong địa chất học, tương đương với "các-".

    • Karst hiện tượng địa chất phổ biếncác vùng đá vôi. (Karst tương tự như các- trong tiếng Việt.)
  • Đá vôi (danh từ): loại đá trầm tích dễ bị hòa tan, nguyên liệu chính tạo nên địa hình các-.

    • Đá vôi bị nước mưa hòa tan dần dần tạo thành các-. (Đá vôi thành phần quan trọng trong quá trình hình thành các-.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa hình karst: thuật ngữ chuyên ngành địa chất, đồng nghĩa với "các-".
  • Địa mạo đá vôi: mô tả các dạng địa hình do đá vôi tạo ra, thường liên quan đến các-.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "các-" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "các-tơ"