cédille

Học thuật
Thân thiện
cédille

Une cédille apparaît sous la lettre c dans le mot français.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dấu móc dưới, dấu xèđi: Một dấu phụ trong bảng chữ cái tiếng Pháp, hình dạng giống một cái móc nhỏ hoặc số 5, được đặt bên dưới chữ cái "c" (tạo thành "ç") để chỉ ra rằng chữ "c" đó phải được phát âm là /s/ thay vì /k/ khi đứng trước các nguyên âm "a", "o", "u".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cédille se place sous la lettre 'c'. (Dấu móc dưới được đặt bên dưới chữ cái 'c'.)
    • Le mot "garçon" comporte un 'c' avec une cédille. (Từ "garçon" có một chữ 'c' với dấu móc dưới.)
    • Il faut ajouter une cédille pour que le 'c' se prononce [s]. (Cần phải thêm một dấu móc dưới để chữ 'c' được phát âm là [s].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça" (viết tắt của "cela"): Đâymột trong những từ phổ biến nhất sử dụng "c" dấu móc dưới.
    • Ça va bien. (Mọi thứ vẫn ổn.)
  • "Français": Từ chỉ người hoặc ngôn ngữ Pháp.
    • Il parle français. (Anh ấy nói tiếng Pháp.)
  • "Leçon": Bài học.
    • C'est une leçon importante. (Đómột bài học quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • C cédille (ç): Tên gọi cho chữ cái "c" khi dấu móc dưới.
    • Le 'ç' est appelé 'c cédille'. (Chữ 'ç' được gọi là 'c cédille'.)
  • Signe diacritique: Dấu phụ (là thuật ngữ chung, bao gồm cédille, accent aigu, accent grave, etc.).
    • La cédille est un signe diacritique. (Dấu móc dướimột loại dấu phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Signe souscrit: Dấu được viết bên dưới (cách gọi chung về vị trí).
  • Accent sous le 'c': Dấu dưới chữ 'c' (cách giải thích đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chỉ mộttự/dấu hiệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cédille" một cách ẩn dụ.)

cédille

Une cédille apparaît sous la lettre c dans le mot français.

danh từ giống cái
  1. dấu móc dưới, dấu xèđi (dưới chữ c)

Từ gần giống