cédulaire
Học thuậtThân thiện
L'impôt cédulaire est un type de taxe prélevé sur chaque catégorie de revenu.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về từng khoản, từng loại (thuế): "Cédulaire" là một tính từ mô tả một hệ thống hoặc cấu trúc được phân chia thành các khoản, loại hoặc hạng mục riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tài chính và thuế khóa để chỉ một loại thuế được đánh theo từng nguồn thu nhập riêng lẻ, thay vì đánh trên tổng thu nhập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système d'imposition cédulaire est complexe. (Hệ thống đánh thuế theo từng khoản rất phức tạp.)
- L'impôt cédulaire est différent de l'impôt sur le revenu global. (Thuế đánh theo từng khoản khác với thuế đánh trên tổng thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Impôt cédulaire": Thuế khoản, thuế đánh riêng rẽ theo từng nguồn thu nhập.
- L'impôt cédulaire frappe chaque catégorie de revenus séparément. (Thuế khoản đánh vào từng loại thu nhập một cách riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cédule (danh từ): Khoản, loại, bảng kê khai (thường dùng trong thuế).
- Il faut remplir une cédule pour déclarer ses revenus fonciers. (Cần phải điền vào một bảng kê khai để khai báo thu nhập từ bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
- Par catégorie: Theo từng loại, từng hạng mục.
- Spécifique à une source: Đặc thù cho một nguồn.
Lưu ý
- Từ "cédulaire" rất chuyên ngành và hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực thuế và tài chính công. Nó đối lập với khái niệm "impôt global" (thuế đánh trên tổng thể/tổng thu nhập).
L'impôt cédulaire est un type de taxe prélevé sur chaque catégorie de revenu.
tính từ
- xem cédule
- Impôt cédulairethuế khoản