cégésimal

Học thuật
Thân thiện
cégésimal

Le système cégésimal utilise le centimètre, le gramme et la seconde comme unités de base.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hệ CGS: Chỉ một hệ thống đo lường vậtdựa trên ba đơn vị cơ bản là centimet (đơn vị chiều dài), gam (đơn vị khối lượng) giây (đơn vị thời gian).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système cégésimal a été largement utilisé en science avant l'adoption du Système International. (Hệ cégésimal đã được sử dụng rộng rãi trong khoa học trước khi áp dụng Hệ thống Đơn vị Quốc tế.)
    • L'unité cégésimale de force est la dyne. (Đơn vị cégésimal của lựcdyne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "système cégésimal": hệ thống đo lường CGS.
    • Le système cégésimal est parfois encore utilisé en astrophysique. (Hệ thống cégésimal đôi khi vẫn được sử dụng trong vậtthiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • CGS: (viết tắt của Centimètre-Gramme-Seconde) Hệ CGS. Đâytừ viết tắt trực tiếp của hệ thống "cégésimal" mô tả.
Từ đồng nghĩa
  • Du système CGS: (thuộc) hệ CGS. Đâymột cách diễn đạt giải thích trực tiếp hơn.
cégésimal

Le système cégésimal utilise le centimètre, le gramme et la seconde comme unités de base.

tính từ
  1. (do) (thuộc) hệ CGS