cégésimal
Học thuậtThân thiện
Le système cégésimal utilise le centimètre, le gramme et la seconde comme unités de base.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hệ CGS: Chỉ một hệ thống đo lường vật lý dựa trên ba đơn vị cơ bản là centimet (đơn vị chiều dài), gam (đơn vị khối lượng) và giây (đơn vị thời gian).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système cégésimal a été largement utilisé en science avant l'adoption du Système International. (Hệ cégésimal đã được sử dụng rộng rãi trong khoa học trước khi áp dụng Hệ thống Đơn vị Quốc tế.)
- L'unité cégésimale de force est la dyne. (Đơn vị cégésimal của lực là dyne.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "système cégésimal": hệ thống đo lường CGS.
- Le système cégésimal est parfois encore utilisé en astrophysique. (Hệ thống cégésimal đôi khi vẫn được sử dụng trong vật lý thiên văn.)
Biến thể và từ gần giống
- CGS: (viết tắt của Centimètre-Gramme-Seconde) Hệ CGS. Đây là từ viết tắt trực tiếp của hệ thống mà "cégésimal" mô tả.
Từ đồng nghĩa
- Du système CGS: (thuộc) hệ CGS. Đây là một cách diễn đạt giải thích trực tiếp hơn.
Le système cégésimal utilise le centimètre, le gramme et la seconde comme unités de base.
tính từ
- (do) (thuộc) hệ CGS