cégétiste

Học thuật
Thân thiện
cégétiste

Le délégué cégétiste discute avec des collègues dans un bureau syndical.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Tổng liên đoàn lao động (Pháp): Từ này mô tả những liên quan đến CGT (Confédération Générale du Travail), một tổ chức công đoàn lớnPháp.
    • liên quan đến hoặc ủng hộ CGT: Dùng để chỉ người, quan điểm, hoặc hành động gắn với tổ chức công đoàn này.
  2. Danh từ:

    • Đoàn viên Tổng liên đoàn lao động (Pháp): Chỉ một thành viên, một người gia nhập tổ chức công đoàn CGT.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un délégué cégétiste a pris la parole lors de la réunion. (Một đại biểu thuộc Tổng liên đoàn lao động đã phát biểu trong cuộc họp.)
    • Le mouvement cégétiste a organisé une nouvelle grève. (Phong trào của Tổng liên đoàn lao động đã tổ chức một cuộc đình công mới.)
  • Danh từ:

    • Mon père est un cégétiste actif depuis trente ans. (Bố tôimột đoàn viên Tổng liên đoàn lao động tích cực từ ba mươi năm nay.)
    • Les cégétistes se sont rassemblés devant l'usine. (Các đoàn viên Tổng liên đoàn lao động đã tập trung trước nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Militant cégétiste": Chiến sĩ công đoàn CGT, chỉ một đoàn viên tích cực, hoạt động nòng cốt.

    • C'est un militant cégétiste très respecté. (Ông ấymột chiến sĩ công đoàn CGT rất được kính trọng.)
  • "Syndicalisme cégétiste": Chủ nghĩa công đoàn theo đường lối của CGT.

    • Il défend les principes du syndicalisme cégétiste. (Ông ấy bảo vệ các nguyên tắc của chủ nghĩa công đoàn CGT.)
Biến thể từ gần giống
  • CGT (Confédération Générale du Travail) (n): Tên đầy đủ của Tổng liên đoàn lao động Pháp.

    • La CGT est l'une des principales centrales syndicales françaises. (CGTmột trong những tổng liên đoàn lao động chính của Pháp.)
  • Syndicaliste (n/adj): (người) công đoàn, (thuộc) công đoàn (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng CGT).

    • Une activité syndicaliste. (Một hoạt động công đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Du syndicat CGT: (Thuộc) công đoàn CGT (cụm từ mô tả).
  • Membre de la CGT: Thành viên của CGT (cụm từ mô tả cho danh từ).
Các cụm từ liên quan
  • Adhérer à la CGT: Gia nhập CGT.

    • Il a décidé d'adhérer à la CGT. (Anh ấy đã quyết định gia nhập CGT.)
  • Être affilié à la CGT: Là thành viên liên kết của CGT.

    • Cette union locale est affiliée à la CGT. (Liên đoàn địa phương này thành viên liên kết của CGT.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào riêng cho từ này. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị-xã hội lao động.)

cégétiste

Le délégué cégétiste discute avec des collègues dans un bureau syndical.

tính từ
  1. (thuộc) Tổng liên đoàn lao động (Pháp)
    • Délégué cégétiste
      đại biểu Tổng liên đoàn lao động (Pháp)
danh từ
  1. đoàn viên Tổng liên đoàn lao động (Pháp)