célestin

Học thuật
Thân thiện
célestin

Le frère célestin prie dans la chapelle silencieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy tu dòng -le-xtanh: Một tu sĩ nam thuộc Dòng Thánh Célestin, một dòng tu Công giáo được thành lập vào thế kỷ 13 bởi Giáo hoàng Cêlestinô V.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le célestin vivait dans un monastère isolé. (Vị thầy tu dòng -le-xtanh sống trong một tu viện hẻo lánh.)
    • L'ordre des Célestins a été fondé au XIIIe siècle. (Dòng -le-xtanh được thành lập vào thế kỷ 13.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết hoa ("Célestin"): Khi viết hoa, từ này thường dùng để chỉ chính vị thánh sáng lập, Giáo hoàng Cêlestinô V, hoặc để gọi tên dòng tu.
    • Le pape Célestin V est le fondateur de l'ordre. (Giáo hoàng Cêlestinô V là người sáng lập dòng tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Célestine (danh từ giống cái): Nữ tu dòng -le-xtanh.

    • La célestine priait dans la chapelle. (Nữ tu dòng -le-xtanh đang cầu nguyện trong nhà nguyện.)
  • Célestinien (tính từ): Thuộc về dòng -le-xtanh.

    • La règle célestinienne était très stricte. (Quy luật dòng -le-xtanh rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Moine (danh từ giống đực): thầy tu, nhà sư (nghĩa chung, không chỉ riêng dòng nào).
  • Religieux (danh từ giống đực): người tu hành, tu sĩ.
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ riêng bắt nguồn từ tên một dòng tu cụ thể. Trong tiếng Việt, tên dòng tu thường được phiên âm là "-le-xtanh" hoặc "Cêlestinô".
  • Nghĩa của từ này rất chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử Giáo hội Công giáo hoặc khi nói về các dòng tu thời Trung Cổ.
célestin

Le frère célestin prie dans la chapelle silencieuse.

danh từ giống đực
  1. thầy tu dòng -le-xtanh