célibataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sống độc thân: Dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người chưa kết hôn và không có vợ/chồng.
- Dành cho người độc thân: Có thể mô tả một thứ gì đó phù hợp với người sống một mình.
Danh từ:
- Người sống độc thân: Chỉ một người (nam hoặc nữ) chưa kết hôn và đang sống một mình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle est célibataire et heureuse. (Cô ấy độc thân và hạnh phúc.)
- Il cherche un appartement célibataire. (Anh ấy đang tìm một căn hộ cho người độc thân.)
Danh từ:
- C'est un célibataire endurci. (Anh ta là một người độc thân lâu năm / một tay chơi.)
- Une célibataire avec deux enfants. (Một người phụ nữ độc thân có hai con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre en célibataire": Sống theo lối sống độc thân.
- Même après son divorce, il vit en célibataire. (Ngay cả sau khi ly dị, anh ấy vẫn sống độc thân.)
"État célibataire": Tình trạng độc thân (thường dùng trong giấy tờ hành chính).
- Veuillez indiquer votre état célibataire ou marié sur le formulaire. (Vui lòng ghi rõ tình trạng độc thân hay đã kết hôn của bạn vào đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Célibat (danh từ giống đực): Tình trạng độc thân.
- Il a choisi le célibat. (Anh ấy đã chọn cuộc sống độc thân.)
Célibatairement (trạng từ): Một cách độc thân.
- Il vit célibatairement depuis des années. (Anh ấy sống độc thân đã nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Seul(e) (tính từ): Một mình, cô đơn (nhấn mạnh trạng thái đơn lẻ, có thể không liên quan đến hôn nhân).
- Non marié(e) (tính từ): Chưa kết hôn (nghĩa đen, trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "célibataire" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Vieux garçon" / "Vieille fille": (Thành ngữ, đôi khi mang sắc thái tiêu cực) Chỉ một người đàn ông/đàn bà độc thân đã có tuổi.
- Il ne veut pas se marier, il deviendra un vieux garçon. (Anh ta không muốn kết hôn, rồi anh ta sẽ thành một ông già độc thân mất.)
tính từ
- sống độc thân
danh từ
- người sống độc thân