célérifère

Học thuật
Thân thiện
célérifère

Un homme pousse un célérifère sur un chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ẩy chân: Một phương tiện di chuyển thô sơ hai bánh, được đẩy đi bằng cách dùng hai chân đạp xuống mặt đất về hai phía, được coi là tiền thân của xe đạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le célérifère est considéré comme un ancêtre de la bicyclette. (Chiếc xe ẩy chân được coi là tổ tiên của xe đạp.)
    • Au XVIIIe siècle, le célérifère n'avait pas de pédales. (Vào thế kỷ 18, chiếc xe ẩy chân không bàn đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về sự phát triển của các phương tiện giao thông.
    • L'invention du célérifère a marqué une étape importante. (Phát minh ra chiếc xe ẩy chân đã đánh dấu một bước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vélocipède (danh từ giống đực): Xe máy chạy bằng sức người (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả célérifère các thiết kế xe đạp ban đầu khác).
  • Bicyclette (danh từ giống cái): Xe đạp (phương tiện hiện đại bàn đạp xích truyền động).
Từ đồng nghĩa
  • Vélo primitif: Xe đạp nguyên thủy.
  • Ancêtre du vélo: Tổ tiên của xe đạp.
Lưu ý
  • Célérifèremột từ chuyên ngành hoặc từ cổ, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc bảo tàng.
célérifère

Un homme pousse un célérifère sur un chemin de terre.

danh từ giống đực
  1. xe ẩy chân (hai bánh như kiểu xe đạp, ẩy bằng hai chân hai bên)