cénesthésie

Học thuật
Thân thiện
cénesthésie

La cénesthésie est la perception globale de son propre corps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cảm giác bản thể: Cảm giác chung, tổng hợp về sự tồn tại của cơ thể mình, về trạng thái chung của các cơ quan nội tạng các chức năng sinh lý. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong tâmhọc y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les troubles de la cénesthésie peuvent être un symptôme de certaines maladies psychiatriques. (Rối loạn cảm giác bản thể có thểmột triệu chứng của một số bệnh tâm thần.)
    • Le sentiment de bien-être général relève souvent de la cénesthésie. (Cảm giác khỏe khoắn chung của cơ thể thường liên quan đến cảm giác bản thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lâm sàng hoặc văn bản chuyên môn về tâmhọc, tâm thần học thần kinh học.
  • "Trouble de la cénesthésie": rối loạn cảm giác bản thể, chỉ tình trạng cảm nhận sai lệch về trạng thái cơ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Cénesthésique (tính từ): thuộc về cảm giác bản thể.
    • Des perceptions cénesthésiques (những tri giác thuộc về cảm giác bản thể).
Từ đồng nghĩa
  • Sensibilité générale (cảm giác chung).
  • Sensibilité viscérale (cảm giác nội tạng) - nhưng nghĩa hẹp hơn.
  • Conscience du corps (ý thức về cơ thể) - diễn đạt theo nghĩa thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác.
Lưu ý
  • "Cénesthésie" là một từ chuyên môn, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "cảm giác bản thể" hoặc giữ nguyên dạng "cénesthésie" trong các văn bản khoa học.
cénesthésie

La cénesthésie est la perception globale de son propre corps.

danh từ giống cái
  1. cảm giác bản thể

Từ gần giống