cépage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống nho: "cépage" chỉ một giống nho cụ thể được trồng để sản xuất rượu vang. Mỗi "cépage" có đặc điểm riêng về hình dáng lá, quả và đặc biệt là hương vị mà nó mang lại cho rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cépage Cabernet Sauvignon est très répandu dans le Bordelais. (Giống nho Cabernet Sauvignon rất phổ biến ở vùng Bordeaux.)
- Ce vin est issu d'un seul cépage, le Chardonnay. (Loại rượu vang này được làm từ một giống nho duy nhất, là Chardonnay.)
- La connaissance des cépages est essentielle pour comprendre le vin. (Kiến thức về các giống nho là điều cần thiết để hiểu về rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cépage principal": giống nho chính, chiếm tỷ lệ cao nhất trong một loại rượu pha trộn.
- Le Merlot est le cépage principal de ce vin. (Merlot là giống nho chính của loại rượu này.)
"Cépage interdit": giống nho bị cấm trồng theo quy định của một vùng sản xuất rượu.
- Dans cette appellation, certains cépages sont interdits. (Trong tên gọi xuất xứ này, một số giống nho bị cấm.)
"Cépage améliorateur": giống nho được thêm vào để cải thiện chất lượng của hỗn hợp.
- Un peu de Syrah est utilisé comme cépage améliorateur. (Một ít Syrah được sử dụng như một giống nho để cải thiện chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Encépagement (danh từ giống đực): tập hợp các giống nho được trồng trong một vườn nho hoặc một vùng.
- L'encépagement de ce domaine est très diversifié. (Tập hợp giống nho của vùng đất này rất đa dạng.)
Vigne (danh từ giống cái): cây nho (nói chung).
- La vigne est cultivée sur les coteaux. (Cây nho được trồng trên các sườn đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Variété de raisin: giống nho (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn "cépage").
- Plant de vigne: cây nho (giống).
Các cụm từ liên quan
Assemblage de cépages: sự pha trộn các giống nho.
- L'assemblage de cépages est un art en œnologie. (Pha trộn các giống nho là một nghệ thuật trong khoa học về rượu vang.)
Vin de cépage: rượu vang được làm chủ yếu từ một giống nho duy nhất (thường được ghi trên nhãn).
- Je préfère les vins de cépage pour découvrir les arômes spécifiques. (Tôi thích các loại rượu vang đơn giống để khám phá những hương vị đặc trưng.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) giống nho
- Cépage blancgiống nho trắng