céruléen

Học thuật
Thân thiện
céruléen

Le ciel céruléen s'étend au-dessus de la mer calme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xanh lơ nhạt: Màu xanh giống như bầu trời trong sáng, nhưng sắc độ nhạt hơn. Từ này thường được dùng trong văn học để miêu tả màu sắc một cách tinh tế gợi cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le ciel était d'un bleu céruléen ce matin-là. (Bầu trời sáng hôm ấy màu xanh lơ nhạt.)
    • Elle portait une robe de soie céruléenne. ( ấy mặc một chiếc váy lụa màu xanh lơ nhạt.)
    • Ses yeux avaient une nuance céruléenne très rare. (Đôi mắt ấy có một sắc thái xanh lơ nhạt rất hiếm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Céruléen" thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương hoặc các miêu tả nghệ thuật để tạo hình ảnh đẹp thanh thoát, thay vì trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
    • Le poète décrivit l'étang comme une surface céruléenne sous la lune. (Nhà thơ miêu tả mặt ao như một mặt phẳng màu xanh lơ nhạt dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Céruléité (danh từ, hiếm gặp): Tính chất xanh lơ nhạt.
    • La céruléité de l'océan à l'horizon était fascinante. (Sắc xanh lơ nhạt của đại dươngđường chân trời thật mê hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Azuré (adj): Xanh da trời, xanh thiên thanh. (Thường chỉ màu xanh sáng đậm hơn một chút so với "céruléen").
  • Bleu ciel (cụm danh từ/tính từ): Xanh da trời. (Từ thông dụng hơn, ít tính văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Terreux (adj): Màu đất, xám xịt.
  • Foncé (adj): Đậm, tối (nói chung về màu sắc).
céruléen

Le ciel céruléen s'étend au-dessus de la mer calme.

tính từ
  1. (văn học) xanh lơ nhạt