cérumineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ráy tai, liên quan đến ráy tai: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc được tạo ra từ ráy tai (cérumen).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les sécrétions cérumineuses peuvent parfois obstruer le conduit auditif. (Các chất tiết liên quan đến ráy tai đôi khi có thể làm tắc nghẽn ống tai.)
    • Une accumulation cérumineuse excessive nécessite un nettoyage par un professionnel. (Sự tích tụ ráy tai quá mức cần được làm sạch bởi chuyên gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Cérumen (danh từ): ráy tai.
    • Le cérumen protège le conduit auditif. (Ráy tai bảo vệ ống tai.)
  • Glande cérumineuse (cụm danh từ): tuyến ráy tai (tuyến tiết ra ráy tai).
tính từ
  1. xem cérumen
    • Glande cérumineuse
      tuyến ráy

Từ gần giống