cérumineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ráy tai, liên quan đến ráy tai: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc được tạo ra từ ráy tai (cérumen).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les sécrétions cérumineuses peuvent parfois obstruer le conduit auditif. (Các chất tiết liên quan đến ráy tai đôi khi có thể làm tắc nghẽn ống tai.)
- Une accumulation cérumineuse excessive nécessite un nettoyage par un professionnel. (Sự tích tụ ráy tai quá mức cần được làm sạch bởi chuyên gia.)
Biến thể và từ liên quan
- Cérumen (danh từ): ráy tai.
- Le cérumen protège le conduit auditif. (Ráy tai bảo vệ ống tai.)
- Glande cérumineuse (cụm danh từ): tuyến ráy tai (tuyến tiết ra ráy tai).
tính từ
- xem cérumen
- Glande cérumineusetuyến ráy