cérébralité
Học thuậtThân thiện
Une personne réfléchit avec une grande cérébralité pour résoudre un problème.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất thuần lý trí: Chỉ trạng thái, đặc tính hoặc cách tiếp cận một vấn đề nào đó chỉ dựa trên lý trí, tư duy logic, mà không có hoặc thiếu đi sự tham gia của cảm xúc, trực giác hoặc cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cérébralité de son approche philosophique la rend parfois difficile d'accès. (Tính chất thuần lý trí trong cách tiếp cận triết học của ông ấy đôi khi khiến nó khó tiếp cận.)
- Certains artistes critiquent la cérébralité excessive de l'art contemporain. (Một số nghệ sĩ phê phán tính chất thuần lý trí quá mức của nghệ thuật đương đại.)
- Il faut équilibrer la cérébralité et l'émotion dans une décision importante. (Cần phải cân bằng giữa tính thuần lý trí và cảm xúc trong một quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la cérébralité": Rơi vào tình trạng suy nghĩ thuần lý, quá thiên về phân tích lý trí đến mức khô khan hoặc xa rời thực tế.
- Son dernier roman, trop conceptuel, tombe dans la cérébralité. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta, quá khái niệm, đã rơi vào tính thuần lý trí khô khan.)
Biến thể và từ gần giống
Cérébral, cérébrale (tính từ): thuộc về não bộ, thuộc về trí tuệ, thiên về lý trí.
- Une activité cérébrale. (Một hoạt động trí não.)
- Un film cérébral. (Một bộ phim thiên về tư duy, đòi hỏi suy luận.)
Intellectualité (danh từ giống cái): tính chất trí tuệ, thuộc về trí thức. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh trí tuệ nói chung hơn là đặc tính "thuần lý trí" của cérébralité).
Từ đồng nghĩa
- Rationalité: tính duy lý, tính hợp lý.
- Intellectualisme: chủ nghĩa trí tuệ, sự đề cao lý trí.
Từ trái nghĩa
- Émotivité: tính dễ xúc động, tính đa cảm.
- Sensualité: tính chất thuộc về giác quan, tính nhục cảm.
- Intuition: trực giác.
Lưu ý sử dụng
- là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, phê bình (nghệ thuật, văn học, triết học) hoặc phân tích tâm lý.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc phê phán khi chỉ sự thiếu vắng cảm xúc, sự khô khan quá mức.
Une personne réfléchit avec une grande cérébralité pour résoudre un problème.
danh từ giống cái
- tính chất thuần lý trí