césarien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Xê-da (Caesar): Chỉ những gì liên quan đến Gaius Julius Caesar, một vị tướng và nhà lãnh đạo chính trị quan trọng của La Mã cổ đại.
- Độc tài quân sự: Mô tả một phong cách hoặc chế độ cai trị mang tính chuyên quyền, dựa trên quyền lực quân sự, tương tự như cách Caesar nắm quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Chế độ độc tài quân sự).
- (Một quyền lực độc tài kiểu Xê-da).
- (Những phương pháp độc tài quân sự của vị lãnh đạo này khiến các nhà dân chủ lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accouchement par césarienne": Đây là một từ phái sinh phổ biến. "Césarienne" (danh từ giống cái) chỉ một ca phẫu thuật để lấy thai nhi ra qua thành bụng, được cho là có nguồn gốc từ việc Julius Caesar được sinh ra theo cách này (dù đây có thể là truyền thuyết). Lưu ý: "Césarienne" là một từ riêng, không phải là cách dùng trực tiếp của tính từ "césarien" trong ngữ cảnh này.
Biến thể và từ gần giống
- César (danh từ riêng): Xê-da, tên của Julius Caesar.
- Césarienne (danh từ giống cái): (Ca) mổ lấy thai. (Xem lưu ý ở mục trên).
- Césarisme (danh từ giống đực): Chế độ chuyên quyền, chế độ độc tài quân sự (hệ tư tưởng hoặc chế độ theo mô hình của Caesar).
Từ đồng nghĩa
- Autoritaire: Chuyên quyền, độc đoán.
- Dictatorial: Độc tài (nghĩa rộng).
- Autocratique: Chuyên chế.
Từ trái nghĩa
- Démocratique: Dân chủ.
- Libéral: Tự do.
- Parlementaire: Nghị viện (theo chế độ nghị viện).
tính từ
- (thuộc) Xê-da hoàng đế La Mã
- độc tài quân sự
- Régime césarienchế độ độc tài quân sự