cấc

cấc

Mặt đất khô hạn đã trở nên cấc cứng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng như đá, khô cứng: "cấc" mô tả trạng thái của vật chất (thường đất) bị khô cứng, co lại, trở nên rắn chắc một cách bất thường.
    • Teo lại, nhăn nheo: "cấc" cũng có thể dùng để miêu tả bề mặt của vật đó bị co rút, nhăn nhúm lại do khô hoặc thiếu nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đất đồi rắn cấc. (Đấtđồi cứng như đá.)
    • Mảnh da thuộc để ngoài nắng lâu ngày đã cấc lại. (Mảnh da thuộc để ngoài nắng lâu ngày đã teo khô cứng lại.)
    • Trời hạn hán khiến mặt đất nứt nẻ, cấc cứng. (Trời hạn hán khiến mặt đất nứt nẻ, khô cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứng cấc": cực kỳ cứng, khô cứng đến mức khó canh tác hoặc xử lý.

    • Mảnh ruộng bỏ hoang đã cứng cấc, không thể cày được. (Mảnh ruộng bỏ hoang đã cứng như đá, không thể cày được.)
  • "cấc khô": khô đến mức co rút cứng lại.

    • Những chiếc rụng dưới nền đất cấc khô. (Những chiếc rụng trên nền đất khô cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng: (tính từ) tính chất rắn, khó bị biến dạng. "Cấc" một trạng thái cụ thể hơn của "cứng", thường do khô thành.
  • Khô cằn: (tính từ) khô nghèo dinh dưỡng (thường nói về đất). sắc thái gần với "cấc".
  • Nứt nẻ: (tính từ) bị rạn, nứt ra thành đường nhỏ do khô. Thường đi kèm với trạng thái "cấc".
Từ đồng nghĩa
  • Khô cứng: khô trở nên rắn chắc.
  • Co rút: teo lại, thu nhỏ kích thước.
  • Sần sùi: (khi nói về bề mặt) gồ ghề, không bằng phẳng, có thể do khô cấc thành.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cấc" một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ hành chính. phổ biến hơn trong khẩu ngữ, đặc biệtmột số vùng miền.
  • Từ này chủ yếu dùng để miêu tả đất đai, da, hoặc các vật liệu có thể bị mất nước trở nên cứng.