dáng bộ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách đứng, cách đi, cử chỉ, điệu bộ bên ngoài của một người: "dáng bộ" chỉ toàn bộ hình thức bên ngoài, cách thể hiện qua tư thế, động tác, tạo nên ấn tượng về con người đó.
    • Phong thái, tác phong: "dáng bộ" cũng được dùng để nói đến cách cư xử, thái độ bên ngoài thể hiện tính cách hoặc trạng thái tâm lý.
dụ sử dụng
  • (Cách đứng đi, cử chỉ của anh ta toát lên vẻ uy nghiêm, tự tin.)
  • ( ấy thể hiện sự mệt nhọc qua tư thế cách đi lại.)
  • (Phong thái nhã nhặn, lịch sự của ông ta tạo thiện cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dáng bộ tự nhiên": cách thể hiện không gượng ép, giả tạo.

    • Trong buổi phỏng vấn, hãy giữ dáng bộ tự nhiên nhất. (Hãy thể hiện cử chỉ, tư thế một cách thoải mái, không căng thẳng.)
  • "dáng bộ khả nghi": cử chỉ, điệu bộ gây nghi ngờ, không đáng tin.

    • Người đàn ông dáng bộ khả nghi đang lảng vảng trước cửa nhà. (Cách đứng đi của người đó khiến người ta nghi ngờ ý đồ xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dáng (danh từ): hình dáng, tư thế bên ngoài của cơ thể.

    • ấy dáng người thanh mảnh. (Hình dáng cơ thể thon gọn.)
  • Bộ dạng (danh từ): cách ăn mặc, hình thức bên ngoài.

    • Bộ dạng của anh ta hôm nay thật luộm thuộm. (Cách ăn mặc, diện mạo bên ngoài.)
  • Điệu bộ (danh từ): cử chỉ, động tác chủ ý, thường mang tính biểu cảm.

    • ấy điệu bộ rất duyên dáng khi nói chuyện. (Các cử chỉ tay chân, nét mặt thể hiện sự hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong thái: vẻ ngoài, cách cư xử thể hiện tính cách, địa vị.
  • Tác phong: cách làm việc, sinh hoạt, thể hiện qua hành động bên ngoài.
  • Cử chỉ: động tác tay chân, nét mặt thể hiện thái độ.
  • Tư thế: cách đứng, ngồi, nằm của cơ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Dáng bộ đường hoàng: phong thái tự tin, uy nghi, không luồn cúi.

    • gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ dáng bộ đường hoàng. (Anh ấy vẫn thể hiện sự tự tin, không tỏ ra yếu đuối.)
  • Dáng bộ khúm núm: cử chỉ, tư thế tỏ ra sợ sệt, luồn cúi.

    • Người hầu dáng bộ khúm núm trước mặt chủ. (Anh ta cúi gập người, đi lại rón rén để tỏ lòng kính sợ.)
dáng bộ
Anh ấy có dáng bộ của một vận động viên.