dân thanh
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Tiếng nói của nhân dân: "dân thanh" chỉ ý kiến, nguyện vọng hoặc lời phản ánh của quần chúng nhân dân, thường được dùng trong bối cảnh xã hội xưa để nhấn mạnh sức mạnh của dư luận.
- Ý dân, lòng dân: Khái niệm này mang tính biểu tượng, thể hiện tiếng nói chung của cộng đồng, đôi khi được xem như một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tình hình chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng nói của nhân dân thường được các vị vua sáng suốt chú ý đến.)
- (Ý dân là tiêu chuẩn để đánh giá sự công bằng trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dân thanh áp đảo": khi ý kiến của nhân dân mạnh mẽ, không thể bỏ qua.
- Dân thanh áp đảo khiến triều đình phải thay đổi chính sách. (Tiếng nói mạnh mẽ của nhân dân buộc triều đình phải điều chỉnh chính sách.)
"thuận dân thanh": hành động hoặc quyết định phù hợp với nguyện vọng của nhân dân.
- Nhà vua ra chiếu chỉ thuận dân thanh, giảm thuế cho nông dân. (Nhà vua ban hành sắc lệnh hợp lòng dân, giảm thuế cho nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
Dân ý (danh từ): ý kiến, nguyện vọng của nhân dân.
- Dân ý là cơ sở để xây dựng chính sách. (Ý kiến nhân dân là nền tảng để xây dựng chính sách.)
Dân tâm (danh từ): lòng dân, tình cảm và sự ủng hộ của nhân dân.
- Dân tâm hướng về triều đình. (Lòng dân ủng hộ triều đình.)
Từ đồng nghĩa
- Dư luận: ý kiến chung của xã hội, thường liên quan đến một vấn đề cụ thể.
- Tiếng nói quần chúng: cách diễn đạt hiện đại hơn cho "dân thanh", nhấn mạnh vai trò của đông đảo người dân.
- Nhân tâm: lòng người, tình cảm của dân chúng.
Thành ngữ liên quan
- Dân thanh như lửa: ý nói tiếng nói của dân chúng có sức mạnh như ngọn lửa, có thể thiêu đốt những điều bất công.
- Dân thanh như lửa, quan lại tham nhũng không thể tránh khỏi sự trừng phạt. (Tiếng nói của dân mạnh mẽ, những quan lại tham nhũng không thể thoát khỏi hậu quả.)