dâu con

dâu con

Bà cụ có ba người dâu con đều rất hiếu thảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con dâu con gái ruột (nói chung): Từ dùng để chỉ chung cả con dâu con gái ruột trong gia đình, thường thể hiện sự gần gũi, coi con dâu như con đẻ.
    • Con cái (bao gồm cả con dâu): Cách gọi thân mật, khái quát chỉ thế hệ con cháu trong nhà, không phân biệt con ruột hay con dâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cụ ba người dâu con đều rất hiếu thảo. ( cụ ba người gồm con dâu con gái đều rất hiếu thảo.)
    • Nhà tôi dâu con sum vầy, cuối tuần nào cũng về đông đủ. (Nhà tôi con dâu con gái đông đủ, cuối tuần nào cũng về đầy nhà.)
    • Cụ khen ấy phúc đức dâu con biết điều. (Cụ khen ấy phúc các con (dâu gái) đều biết điều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dâu con trong nhà": cách nói nhấn mạnh mối quan hệ gắn bó, sự hòa thuận giữa con dâu con gái trong cùng một gia đình.
    • Cảnh dâu con trong nhà thuận hòa niềm hạnh phúc lớn của các bậc cha mẹ.
  • "dâu con ra riêng": chỉ việc các con (cả dâu gái) đã lập gia đình ra ở riêng.
    • Giờ dâu con ra riêng cả, nhà cửa vắng vẻ hẳn.
Biến thể từ gần giống
  • Con dâu (danh từ): chỉ riêng vợ của con trai.
    • Con dâu mới của rất đảm đang.
  • Con gái (danh từ): chỉ riêng con ruột nữ.
    • Con gái học rất giỏi.
  • Con cái (danh từ): từ chung chỉ thế hệ con, thường con ruột.
    • Con cái ngoan ngoãn niềm vui của cha mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Con cháu: chỉ chung thế hệ sau trong gia đình, dòng họ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cháu).
  • Con cái: thường chỉ con ruột, nhưng trong ngữ cảnh thân mật có thể dùng với nghĩa gần giống.
Lưu ý sử dụng
  • "Dâu con" từ thuần Việt, mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp đời thường hoặc văn chương để thể hiện tình cảm gia đình.
  • Từ này nhấn mạnh sự gắn kết, không phân biệt đối xử giữa con dâu con gái ruột trong văn hóa Việt, phản ánh mong muốn về một gia đình hòa thuận.
  • Không nên dùng trong các văn bản hành chính trang trọng, nơi cần sự phân biệt rõ ràng giữa các mối quan hệ.