dây bông xanh

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "dây bông xanh" tên gọi thông thường của một loài cây thân leo, thuộc chi Thunbergia (họ Ô rô), hoa màu xanh hoặc tím xanh, thường được trồng làm cảnh hoặc che bóng mát.
    • Tên khoa học: Loài cây này thuộc chi Thunbergia, với một số loài phổ biến như Thunbergia grandiflora (dây bông xanh hoa lớn) hoặc Thunbergia laurifolia.
dụ sử dụng
  • (Loài cây leo hoa xanh này phủ kín giàn, mang lại bóng râm.)
  • (Hoa của cây nở nhiều trong mùa , hấp dẫn côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dây bông xanh leo giàn": chỉ cách trồng cây leo trên giàn để trang trí hoặc lấy bóng mát.

    • Người ta thường trồng dây bông xanh leo giàn để làm đẹp sân vườn. (Cây leo này được trồng phổ biến để tạo cảnh quan.)
  • "dây bông xanh tím": biến thể màu sắc của hoa, thường màu tím xanh đậm.

    • Giống dây bông xanh tím này hoa rất đẹp lâu tàn. (Màu tím của hoa làm tăng giá trị thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dây bông xanh hoa lớn (danh từ): loài , hoa to hơn, màu xanh tím.
    • Dây bông xanh hoa lớn thường mọc hoang dại hoặc được trồng làm cảnhvùng nhiệt đới.
  • Dây bông xanh (danh từ): chỉ phần của cây, đôi khi dùng trong y học dân gian.
    • dây bông xanh được dùng để đắp lên vết thương trong một số bài thuốc cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Dây Thunbergia: tên gọi theo chi thực vật, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Dây hoa xanh: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh màu sắc hoa.
Thành ngữ liên quan
  • Dây bông xanh leo tường: ẩn dụ chỉ sự phát triển nhanh, mạnh mẽ, lan rộng.
    • Công việc của anh ấy phát triển như dây bông xanh leo tường. (Sự nghiệp mở rộng không ngừng.)
dây bông xanh
Hàng rào nhà tôi được phủ đầy dây bông xanh.