dây bông xanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "dây bông xanh" là tên gọi thông thường của một loài cây thân leo, thuộc chi Thunbergia (họ Ô rô), có hoa màu xanh hoặc tím xanh, thường được trồng làm cảnh hoặc che bóng mát.
- Tên khoa học: Loài cây này thuộc chi Thunbergia, với một số loài phổ biến như Thunbergia grandiflora (dây bông xanh hoa lớn) hoặc Thunbergia laurifolia.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cây leo có hoa xanh này phủ kín giàn, mang lại bóng râm.)
- (Hoa của cây nở nhiều trong mùa hè, hấp dẫn côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dây bông xanh leo giàn": chỉ cách trồng cây leo trên giàn để trang trí hoặc lấy bóng mát.
- Người ta thường trồng dây bông xanh leo giàn để làm đẹp sân vườn. (Cây leo này được trồng phổ biến để tạo cảnh quan.)
"dây bông xanh tím": biến thể màu sắc của hoa, thường là màu tím xanh đậm.
- Giống dây bông xanh tím này có hoa rất đẹp và lâu tàn. (Màu tím của hoa làm tăng giá trị thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dây bông xanh hoa lớn (danh từ): loài , có hoa to hơn, màu xanh tím.
- Dây bông xanh hoa lớn thường mọc hoang dại hoặc được trồng làm cảnh ở vùng nhiệt đới.
- Dây bông xanh lá (danh từ): chỉ phần lá của cây, đôi khi dùng trong y học dân gian.
- Lá dây bông xanh được dùng để đắp lên vết thương trong một số bài thuốc cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
- Dây Thunbergia: tên gọi theo chi thực vật, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Dây hoa xanh: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh màu sắc hoa.
Thành ngữ liên quan
- Dây bông xanh leo tường: ẩn dụ chỉ sự phát triển nhanh, mạnh mẽ, lan rộng.
- Công việc của anh ấy phát triển như dây bông xanh leo tường. (Sự nghiệp mở rộng không ngừng.)