débarbouillette

Học thuật
Thân thiện
débarbouillette

Une mère utilise une débarbouillette pour laver le visage de son bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khăn mặt: Một miếng vải nhỏ, thường hình chữ nhật, được sử dụng để rửa mặt tay. Từ này chủ yếu được sử dụngCanada (đặc biệt là ở Québec).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Passe-moi la débarbouillette, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái khăn mặt.)
    • Elle s'est lavé le visage avec une débarbouillette humide. ( ấy đã rửa mặt bằng một chiếc khăn mặt ướt.)
    • J'ai acheté des débarbouillettes en coton. (Tôi đã mua những chiếc khăn mặt bằng cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débarbouillette à vaisselle": khăn rửa bát.
    • Cette débarbouillette à vaisselle est très absorbante. (Chiếc khăn rửa bát này thấm hút rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gant de toilette (danh từ giống đực): Khăn tắm hình găng tay, dùng để kỳ cọ người khi tắm. (Từ thông dụng hơnPháp châu Âu).
  • Serviette de toilette (danh từ giống cái): Khăn tắm, khăn lau người, thường lớn hơn khăn mặt.
  • Lavette (danh từ giống cái): Giẻ lau, khăn lau nhỏ (thường dùng trong nhà bếp).
Từ đồng nghĩa
  • Petite serviette: Khăn nhỏ (nghĩa chung, ít đặc trưng hơn).
  • Chiffon à visage: Miếng vải cho mặt (cách diễn đạt mô tả).
débarbouillette

Une mère utilise une débarbouillette pour laver le visage de son bébé.

danh từ giống cái
  1. khăn mặt (Ca-na-da)