débarbouillette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khăn mặt: Một miếng vải nhỏ, thường hình chữ nhật, được sử dụng để rửa mặt và tay. Từ này chủ yếu được sử dụng ở Canada (đặc biệt là ở Québec).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Passe-moi la débarbouillette, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái khăn mặt.)
- Elle s'est lavé le visage avec une débarbouillette humide. (Cô ấy đã rửa mặt bằng một chiếc khăn mặt ướt.)
- J'ai acheté des débarbouillettes en coton. (Tôi đã mua những chiếc khăn mặt bằng cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "débarbouillette à vaisselle": khăn rửa bát.
- Cette débarbouillette à vaisselle est très absorbante. (Chiếc khăn rửa bát này thấm hút rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gant de toilette (danh từ giống đực): Khăn tắm có hình găng tay, dùng để kỳ cọ người khi tắm. (Từ thông dụng hơn ở Pháp châu Âu).
- Serviette de toilette (danh từ giống cái): Khăn tắm, khăn lau người, thường lớn hơn khăn mặt.
- Lavette (danh từ giống cái): Giẻ lau, khăn lau nhỏ (thường dùng trong nhà bếp).
Từ đồng nghĩa
- Petite serviette: Khăn nhỏ (nghĩa chung, ít đặc trưng hơn).
- Chiffon à visage: Miếng vải cho mặt (cách diễn đạt mô tả).
danh từ giống cái
- khăn mặt (Ca-na-da)