décélérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giảm tốc độ, chạy chậm lại: Hành động giảm dần tốc độ đang di chuyển. Đâytừ trái nghĩa với "accélérer" (tăng tốc).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le conducteur doit décélérer avant le virage. (Người lái xe phải giảm tốc độ trước khi vào cua.)
    • L'économie décélère après une période de croissance rapide. (Nền kinh tế đang chậm lại sau một thời kỳ tăng trưởng nhanh.)
    • Le train commence à décélérer en approchant de la gare. (Đoàn tàu bắt đầu giảm tốc khi tiến vào ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Décélération (danh từ): Sự giảm tốc, sự chậm lại.
    • Une décélération brutale peut être dangereuse. (Một sự giảm tốc đột ngột có thể nguy hiểm.)
  • Être en phase de décélération: Đang trong giai đoạn chậm lại/suy giảm.
    • Le marché immobilier est en phase de décélération. (Thị trường bất động sản đang trong giai đoạn chậm lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ralentir (động từ): Chậm lại, giảm tốc. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Freiner (động từ): Phanh, hãm lại. (Nhấn mạnh hành động sử dụng phanh để giảm tốc).
Từ đồng nghĩa
  • Ralentir: chậm lại.
  • Réduire sa vitesse: giảm tốc độ của mình.
Từ trái nghĩa
  • Accélérer: tăng tốc, tăng tốc độ.
  • Accroître: gia tăng.
nội động từ
  1. chạy chậm lại
    • La voiture décélére
      xe chạy chậm lại