dédramatiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bớt nguy kịch; làm bớt khủng hoảng: Hành động giảm bớt tính chất nghiêm trọng, căng thẳng hoặc bi kịch của một tình huống, sự việc, thường bằng cách đưa ra một quan điểm bình tĩnh hơn, thực tế hơn hoặc ít cảm xúc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur a essayé de dédramatiser l'échec de l'élève en lui disant que c'était une occasion d'apprendre. (Giáo viên đã cố gắng làm giảm tính nghiêm trọng của thất bại của học sinh bằng cách nói rằng đó là một cơ hội để học hỏi.)
- Il faut dédramatiser cette situation pour éviter la panique. (Cần phải làm cho tình huống này bớt nguy kịch để tránh gây hoang mang.)
- Son humour a permis de dédramatiser la réunion très tendue. (Khiếu hài hước của anh ấy đã giúp xoa dịu bầu không khí căng thẳng của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dédramatiser un conflit": Làm giảm tính chất gay gắt, đối đầu của một cuộc xung đột.
- Le médiateur a réussi à dédramatiser le conflit entre les deux parties. (Người hòa giải đã thành công trong việc làm giảm tính chất căng thẳng của cuộc xung đột giữa hai bên.)
- "Dédramatiser un échec": Nhìn nhận một thất bại theo cách ít tiêu cực hơn, coi đó là một bài học thay vì một thảm họa.
- Apprendre à dédramatiser ses échecs est important pour la confiance en soi. (Học cách không coi thất bại của mình là quá nghiêm trọng rất quan trọng đối với sự tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Dédramatisation (danh từ giống cái): Sự làm giảm tính nghiêm trọng, sự xoa dịu căng thẳng.
- La dédramatisation de la crise par le gouvernement a été critiquée. (Việc hạ thấp mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng của chính phủ đã bị chỉ trích.)
- Dramatiser (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Làm cho trở nên nghiêm trọng, kịch tính hóa, thổi phồng sự việc.
- Arrête de dramatiser, ce n'est qu'une petite erreur. (Đừng có làm quá lên, đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Minimiser: Giảm thiểu tầm quan trọng, làm cho nhẹ đi.
- Relativiser: Đặt trong mối tương quan, xem xét để thấy bớt quan trọng.
- Apaiser: Làm dịu đi, xoa dịu (thường dùng cho cảm xúc, căng thẳng).
- Détendre (une atmosphère): Làm giãn ra, làm bớt căng thẳng (một bầu không khí).
Thành ngữ liên quan
- Prendre du recul: Giữ khoảng cách (về mặt tinh thần) để nhìn nhận sự việc một cách khách quan và bớt căng thẳng hơn. Đây là một hành động thường đi kèm với việc "dédramatiser".
- Avant de paniquer, essaie de prendre du recul pour dédramatiser la situation. (Trước khi hoảng loạn, hãy thử giữ khoảng cách để nhìn nhận tình huống một cách bớt nghiêm trọng hơn.)
ngoại động từ
- làm bớt nguy kịch; làm bớt khủng hoảng.