déficience
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự yếu, sự thiếu hụt, sự suy giảm: Chỉ tình trạng không đầy đủ, không hoàn thiện hoặc bị suy yếu về một mặt nào đó, thường là về thể chất, tinh thần hoặc chức năng.
- Khuyết tật, tàn tật: Trong bối cảnh y tế hoặc xã hội, có thể chỉ một sự suy giảm chức năng đáng kể và lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déficience auditive peut être corrigée par un appareil. (Khiếm thính có thể được khắc phục bằng máy trợ thính.)
- Il faut tenir compte de sa déficience visuelle. (Cần phải tính đến tình trạng suy giảm thị lực của anh ấy.)
- Une déficience en vitamine C provoque le scorbut. (Sự thiếu hụt vitamin C gây ra bệnh scorbut.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déficience intellectuelle": khuyết tật trí tuệ, thiểu năng trí tuệ.
- Les personnes avec une déficience intellectuelle ont besoin d'un soutien adapté. (Những người khuyết tật trí tuệ cần sự hỗ trợ phù hợp.)
"Être en déficience de...": ở trong tình trạng thiếu hụt cái gì đó.
- Le pays est en déficience de main-d'œuvre qualifiée. (Đất nước đang trong tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề.)
Biến thể và từ gần giống
Déficient (adj): thiếu hụt, không đầy đủ, bị suy giảm.
- Un régime déficient en fer. (Một chế độ ăn thiếu sắt.)
Déficit (n.m): sự thâm hụt, số tiền thiếu hụt (thường dùng trong tài chính, ngân sách).
- Le déficit commercial s'est aggravé. (Thâm hụt thương mại đã trầm trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Incapacité: sự bất lực, sự không có khả năng.
- Insuffisance: sự không đủ, sự thiếu sót.
- Handicap: khuyết tật, tật nguyền.
Từ trái nghĩa
- Capacité: khả năng, năng lực.
- Sufficance: sự đầy đủ (từ hiếm gặp, thường dùng "suffisance").
- Excès: sự dư thừa, sự quá mức.
Các cụm từ liên quan
Déficience motrice: khuyết tật vận động.
- L'établissement est équipé pour accueillir des personnes avec une déficience motrice. (Cơ sở được trang bị để đón tiếp những người khuyết tật vận động.)
Déficience sensorielle: khuyết tật giác quan (như thị giác, thính giác).
- Le braille est un outil pour pallier une déficience sensorielle. (Chữ nổi Braille là một công cụ để khắc phục khuyết tật giác quan.)
danh từ giống cái
- sự yếu; sự giảm sút.
- Déficience physiquesự yếu cơ thể.
- Déficience moralesự giảm sút tinh thần
- (nghĩa rộng) mặt yếu.