défigurement

Học thuật
Thân thiện
défigurement

Une personne porte un masque après un défigurement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình trạng mặt bị xấu đi: Chỉ sự thay đổi, thường là do thương tích hoặc bệnh tật, khiến khuôn mặt trở nên biến dạng mất đi vẻ đẹp hoặc hình dạng ban đầu.
    • Sự bóp méo, sự xuyên tạc: Chỉ hành động làm sai lệch bản chất, hình dạng hoặc ý nghĩa thực sự của một thứ đó, khiến trở nên khó nhận ra hoặc không còn đúng với nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le défigurement causé par l'accident l'a profondément affecté. (Tình trạng mặt bị xấu đi do tai nạn gây ra đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.)
    • Le défigurement de la vérité par la propagande est dangereux. (Sự xuyên tạc sự thật bởi tuyên truyềnnguy hiểm.)
    • La chirurgie a permis de réparer en partie le défigurement. (Phẫu thuật đã cho phép sửa chữa một phần tình trạng biến dạng khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défigurement d'un paysage": sự phá hỏng, làm xấu đi một cảnh quan.

    • La construction de cette usine a entraîné le défigurement de la vallée. (Việc xây dựng nhà máy này đã dẫn đến sự phá hỏng cảnh quan của thung lũng.)
  • "défigurement d'une œuvre": sự bóp méo, làm sai lệch một tác phẩm (nghệ thuật, văn học).

    • Cette adaptation cinématographique est un défigurement du roman original. (Bản chuyển thể điện ảnh nàymột sự bóp méo cuốn tiểu thuyết gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Défigurer (động từ): làm biến dạng khuôn mặt; bóp méo, xuyên tạc.

    • L'acide peut défigurer une personne. (A-xít có thể làm biến dạng khuôn mặt một người.)
    • Il ne faut pas défigurer les faits. (Không được xuyên tạc các sự kiện.)
  • Défiguré, e (tính từ): bị biến dạng (khuôn mặt); bị bóp méo.

    • Un visage défiguré par la brûlure. (Một khuôn mặt bị biến dạng do bỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déformation (sự biến dạng, sự bóp méo).
  • Altération (sự thay đổi, sự làm hư hỏng).
  • Travestissement (sự bóp méo, sự xuyên tạcthường dùng cho ý nghĩa, sự thật).
  • Mutilation (sự cắt xén, làm tàn tậtthường chỉ về thể chất).
Các cụm từ liên quan

(Từ này ít khi kết hợp trong các cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc tiếng Pháp. Các cách dùng thường gặp được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "défigurement").

défigurement

Une personne porte un masque après un défigurement.

danh từ giống đực
  1. tình trạng mặt bị xấu đi.
  2. sự bóp méo, sự xuyên tạc.