déglacer

ngoại động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) làm tan băng (ở).
    • Déglacer un bassin
      làm tan băng (ở) trong bể.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) sưởi ấm cho.
    • Déglacer des voyageurs
      sưởi ấm cho hành khách.
  3. (kỹ thuật) làm cho hết láng.
    • Déglacer une papier
      làm cho giấy hết láng.
  4. đánh tan lớp cháy (ở đáy chảo).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống