délibérément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có chủ ý, có suy nghĩ: Hành động được thực hiện sau khi đã cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng, chứ không phải ngẫu nhiên hay bốc đồng.
- Một cách cố ý: Hành động được thực hiện với ý thức và mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a délibérément choisi de rester silencieux. (Anh ấy đã cố ý chọn cách im lặng.)
- Elle a agi délibérément pour éviter tout malentendu. (Cô ấy đã hành động một cách có chủ ý để tránh mọi hiểu lầm.)
- J'ai refusé délibérément son invitation. (Tôi đã có suy nghĩ từ chối lời mời của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir délibérément": Hành động một cách có chủ đích, có tính toán.
- Le jury a agi délibérément en rendant ce verdict. (Ban giám khảo đã hành động một cách có chủ đích khi đưa ra phán quyết này.)
"Ignorer délibérément": Cố tình phớt lờ, làm ngơ.
- Il ignore délibérément les conseils de ses amis. (Anh ta cố tình phớt lờ lời khuyên của bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Délibéré (tính từ): Có chủ ý, đã được cân nhắc.
- un acte délibéré (một hành động có chủ ý)
- un ton délibéré (một giọng điệu dứt khoát, đã suy tính)
Délibération (danh từ): Sự thảo luận, sự cân nhắc.
- après mûre délibération (sau khi đã cân nhắc chín chắn)
Từ đồng nghĩa
- Exprès: Một cách cố ý, có chủ tâm.
- Intentionnellement: Một cách có chủ đích.
- Sciemment: Một cách có ý thức, biết rõ.
Từ trái nghĩa
- Involontairement: Một cách vô ý, không chủ tâm.
- Par hasard: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Spontanément: Một cách tự phát, bộc phát.
Thành ngữ liên quan
- "De propos délibéré": Một cách hoàn toàn có chủ tâm, có dụng ý. (Cụm từ này nhấn mạnh hơn nữa tính toán và ý định đằng sau hành động).
- Il a cassé le vase de propos délibéré. (Anh ta đã làm vỡ cái bình một cách hoàn toàn cố ý.)
phó từ
- sau khi đã suy nghĩ cân nhắc
- Accepter délibérément une responsabiliténhận một trách nhiệm sau khi đã suy nghĩ cân nhắc