délirant

Học thuật
Thân thiện
délirant

Une foule délirante acclame son équipe victorieuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoang tưởng: Thuộc về hoặc liên quan đến chứng hoang tưởng, trạng thái tinh thần rối loạn với những ý nghĩ niềm tin sai lầm, không thật.
    • (Nghĩa bóng) Điên loạn, cuồng nhiệt, mừng quýnh: Dùng để mô tả một cảm xúc, niềm vui hoặc sự phấn khích cực độ, đến mức gần như mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Exiger cela, c'est délirant! (Đòi hỏi điều đó thật là hoang tưởng!)
    • Il a eu une réaction délirante face à la nouvelle. (Anh ấy đã có một phản ứng điên loạn/cuồng nhiệt trước tin tức.)
    • La foule était délirante de joie après la victoire. (Đám đông mừng quýnh lên niềm vui chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en délire": Ở trong trạng thái hoang tưởng hoặc cực kỳ phấn khích.

    • Après l'opération, le patient était en délire. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đang trong trạng thái hoang tưởng.)
    • Les fans étaient en délire quand la star est apparue. (Các fan cuồng nhiệt/phát điên lên khi ngôi sao xuất hiện.)
  • "Une ambiance délirante": Một bầu không khí điên loạn, cực kỳ sôi động vui vẻ.

    • La soirée avait une ambiance délirante. (Bữa tiệc tối có một bầu không khí điên loạn/cực kỳ sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Délirer (động từ): Lên cơn hoang tưởng; (nghĩa bóng) nói những điều lý, điên rồ.

    • Il délire à cause de la fièvre. (Anh ấy lên cơn hoang tưởng sốt.)
    • Tu délires complètement si tu crois ça ! (Cậu hoàn toàn điên rồ nếu cậu tin vào điều đó!)
  • Délire (danh từ): Chứng hoang tưởng; (nghĩa bóng) sự cuồng nhiệt, sự phấn khích tột độ; ý tưởng điên rồ.

    • un délire de persécution (chứng hoang tưởng bị hại)
    • un délire de joie (sự mừng quýnh, niềm vui điên cuồng)
Từ đồng nghĩa
  • Fou/folle (adj): Điên, điên rồ.
  • Hallucinant (adj): Kỳ lạ đến mức khó tin, choáng ngợp.
  • Exalté (adj): Phấn khích, hào hứng tột độ.
  • Euphorique (adj): Hưng phấn, vui sướng tột độ.
Thành ngữ liên quan
  • faire délirer": Đủ để làm ai đó phát điên lên ( tức giận hoặc vui sướng).

    • Son arrogance est à faire délirer. (Sự kiêu ngạo của anh ta đủ để làm người ta phát điên.)
  • "Rire délirant": Tiếng cười điên loạn, không kiềm chế được.

    • Elle a éclaté d'un rire délirant. ( ấy bật ra một tiếng cười điên loạn.)
délirant

Une foule délirante acclame son équipe victorieuse.

tính từ
  1. hoang tưởng
    • Exiger cela, c'est délirant!
      Đòi cái đó thật là hoang tưởng!
  2. (nghĩa bóng) điên loạn, cuồng nhiệt
    • Partie de plaisir délirante
      cuộc vui điên loạn
    • Joie délirante
      sự mừng quýnh

Từ gần giống