délitescence

Học thuật
Thân thiện
délitescence

Une pustule en phase de délitescence commence à disparaître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự lặn mất (của mụn nhọt, triệu chứng...): Trong y học, "délitescence" chỉ hiện tượng một triệu chứng, một tổn thương (như mụn nhọt) biến mất hoặc lặn vào bên trong không vỡ ra hoặc lành hẳn.
    • Sự ra, sự tơi ra (do hút ẩm): Trong lĩnh vực khác (như hóa học, vật liệu), từ này có thể mô tả sự phân , tơi ra của một chất do hấp thụ độ ẩm từ không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La délitescence de l'abcès a inquiété le médecin. (Sự lặn mất của cái áp-xe đã khiến bác sĩ lo lắng.)
    • Ce sel est sujet à la délitescence. (Loại muối này dễ bị ra (do hút ẩm).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en délitescence": đang trong trạng thái lặn mất hoặc ra.
    • La lésion cutanée est en délitescence. (Tổn thương da đang trong trạng thái lặn mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Délitescent, -ente (tính từ): tính chất lặn mất hoặc dễ ra.
    • Un abcès délitescent. (Một cái áp-xe đang lặn mất.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Involution (n.f): sự thoái triển, sự lặn mất.
  • (Trong hóa học) Efflorescence (n.f - nghĩa trái ngược): hiện tượng rắn bị mất nước vỡ vụn, trái ngược với "délitescence" là hút ẩm ra.
délitescence

Une pustule en phase de délitescence commence à disparaître.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự lặn mất (mụn nhọt...)
  2. sự ra, sự tơi ra (do hút ẩm)