démocratisation
Học thuậtThân thiện
La démocratisation de l'éducation permet à tous les enfants d'aller à l'école.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dân chủ hóa: Quá trình làm cho một cái gì đó trở nên dân chủ, tức là mở rộng sự tiếp cận, quyền lực hoặc sự tham gia cho số đông người dân. Thường đề cập đến các hệ thống chính trị, xã hội, giáo dục hoặc công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démocratisation de l'enseignement supérieur est un objectif important. (Sự dân chủ hóa giáo dục đại học là một mục tiêu quan trọng.)
- Ce parti politique prône la démocratisation des institutions. (Đảng chính trị này chủ trương dân chủ hóa các thể chế.)
- La démocratisation d'Internet a changé notre façon de communiquer. (Sự dân chủ hóa của Internet đã thay đổi cách thức giao tiếp của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démocratisation de la culture": sự dân chủ hóa văn hóa, làm cho văn hóa dễ tiếp cận hơn với công chúng.
- La politique du ministère vise la démocratisation de la culture. (Chính sách của bộ nhằm vào sự dân chủ hóa văn hóa.)
"démocratisation du savoir": sự dân chủ hóa tri thức, mở rộng sự tiếp cận kiến thức.
- Les bibliothèques publiques contribuent à la démocratisation du savoir. (Các thư viện công góp phần vào sự dân chủ hóa tri thức.)
Biến thể và từ gần giống
Démocratique (adj): thuộc về dân chủ.
- un pays démocratique (một quốc gia dân chủ)
Démocratiser (v): dân chủ hóa.
- démocratiser l'accès aux soins (dân chủ hóa việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
Từ đồng nghĩa
- Accessibilité généralisée: sự tiếp cận được mở rộng.
- Popularisation: sự phổ cập, sự đại chúng hóa (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ liên quan
Processus de démocratisation: quá trình dân chủ hóa.
- Le pays est engagé dans un long processus de démocratisation. (Đất nước đang tham gia vào một quá trình dân chủ hóa lâu dài.)
Mouvement de démocratisation: phong trào dân chủ hóa.
- Un mouvement de démocratisation a émergé dans la région. (Một phong trào dân chủ hóa đã nổi lên trong khu vực.)
La démocratisation de l'éducation permet à tous les enfants d'aller à l'école.
danh từ giống cái
- sự dân chủ hóa