démoralisateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Làm) đồi bại, làm suy đồi đạo đức: Chỉ cái gì đó ảnh hưởng xấu, làm hư hỏng tinh thần hoặc đạo đức của một người hay một nhóm người.
    • Làm mất tinh thần, làm nản lòng: Chỉ cái gì đó làm giảm sút hoặc phá hủy tinh thần, sự nhiệt tình, lòng can đảm hoặc niềm tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un discours démoralisateur peut décourager toute une équipe. (Một bài phát biểu làm nản lòng có thể khiến cả đội mất tinh thần.)
    • Cette ambiance de travail est démoralisatrice. (Bầu không khí làm việc này thật làm người ta nản chí.)
    • Il subit une influence démoralisatrice. (Anh ấy chịu một ảnh hưởng đồi bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet démoralisateur": hiệu ứng/tác động làm nản lòng.

    • La défaite a eu un effet démoralisateur sur les troupes. (Thất bại đã có một tác động làm nản lòng đối với quân đội.)
  • "caractère démoralisateur": tính chất làm suy sụp tinh thần.

    • Le caractère démoralisateur de ces critiques est évident. (Tính chất làm suy sụp tinh thần của những lời chỉ trích nàyrõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Démoraliser (động từ): làm mất tinh thần, làm nản lòng; làm đồi bại.

    • Ces échecs répétés l'ont démoralisé. (Những thất bại lặp đi lặp lại này đã làm anh ấy nản lòng.)
  • Démoralisation (danh từ): sự làm mất tinh thần, sự làm nản lòng; sự suy đồi đạo đức.

    • La démoralisation de l'équipe est palpable. (Sự mất tinh thần của độicó thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Décourageant (adj): làm nản lòng, làm thất vọng.
  • Déprimant (adj): làm chán nản, làm phiền muộn.
  • Corrupteur (adj): làm hư hỏng, đồi bại (nghĩa làm suy đồi đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Stimulant (adj): kích thích, khuyến khích.
  • Encourageant (adj): khích lệ, cổ vũ.
  • Édifiant (adj): tính chất giáo dục, làm gương tốt.
tính từ
  1. (làm) đồi bại
    • Influence démoralisatrice
      ảnh hưởng đồi bại
  2. làm mất tinh thần, làm nản lòng