dénonciateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ tố giác, kẻ tố cáo: Chỉ một người thực hiện hành động tiết lộ, báo cáo với chính quyền hoặc người thẩm quyền về một hành vi sai trái, tội phạm hoặc bí mật của người khác.
  2. Tính từ (giống đực: dénonciateur, giống cái: dénonciatrice):

    • tính chất tố giác, tố cáo: Dùng để mô tả một sự vật, hành động hoặc văn bản mục đích hoặc nội dung tố cáo, vạch trần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le dénonciateur a révélé la fraude aux autorités. (Kẻ tố giác đã tiết lộ vụ gian lận với nhà chức trách.)
    • Dans ce roman, le héros devient un dénonciateur des injustices sociales. (Trong cuốn tiểu thuyết này, người anh hùng trở thành một kẻ tố cáo những bất công xã hội.)
  • Tính từ:

    • Il a reçu une lettre dénonciatrice. (Anh ta đã nhận được một bức thư tố giác.)
    • Son témoignage a eu un ton dénonciateur. (Lời khai của anh ta mang một giọng điệu tố cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir en dénonciateur": Hành động như một người tố giác.

    • Il a agi en dénonciateur pour protéger l'intérêt public. (Anh ta đã hành động như một người tố giác để bảo vệ lợi ích công cộng.)
  • "Un rôle dénonciateur": Một vai trò tố cáo, vạch trần.

    • Ce documentaire joue un rôle dénonciateur face à la corruption. (Bộ phim tài liệu này đóng một vai trò tố cáo trước nạn tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénonciation (danh từ giống cái): Sự tố giác, sự tố cáo; bản tố cáo.

    • La dénonciation de ce crime était anonyme. (Bản tố cáo tội ác nàynặc danh.)
  • Dénoncer (động từ): Tố giác, tố cáo; bãi bỏ, hủy bỏ (một hiệp ước).

    • Il a décidé de dénoncer son voisin à la police. (Anh ta quyết định tố giác người hàng xóm của mình với cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Délateur (danh từ): Kẻ tố giác, kẻ mách lẻo (thường mang sắc thái tiêu cực, hèn hạ hơn).
  • Informateur (danh từ): Người cung cấp thông tin (nghĩa rộng, có thể trung lập).
Từ trái nghĩa
  • Protecteur (danh từ/tính từ): Người bảo vệ; tính bảo vệ.
  • Complice (danh từ): Kẻ đồng lõa, tòng phạm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ dénonciateur thường mang sắc thái trang trọng có thể hàm ý tiêu cực, chỉ một hành động tố cáo chủ đích, đôi khi bị xemphản bội.
  • Trong bối cảnh pháphoặc báo chí điều tra, từ này có thể mang nghĩa trung lập hơn, chỉ người tiết lộ thông tin (tương tự "whistleblower" trong tiếng Anh), nhưng thường vẫn dùng lanceur d'alerte cho nghĩa này.
danh từ
  1. kẻ tố giác, kẻ tố cáo
tính từ
  1. tố giác, tố cáo
    • Lettre dénonciatrice
      thư tố giác