dépenaillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rách tả tơi, rách rưới: Dùng để mô tả quần áo, trang phục bị rách nhiều chỗ, trong tình trạng tồi tàn, không còn nguyên vẹn.
- Ăn mặc nhếch nhác, luộm thuộm: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài với quần áo rách rưới, không gọn gàng, thiếu thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il portait un vieux manteau dépenaillé. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ rách tả tơi.)
- Les rideaux de la maison abandonnée étaient dépenaillés. (Những tấm rèm cửa trong ngôi nhà bỏ hoang đã rách tả tơi.)
- Un mendiant dépenaillé se tenait au coin de la rue. (Một người ăn xin ăn mặc nhếch nhác đứng ở góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir une allure dépenaillée": có vẻ ngoài nhếch nhác, rách rưới.
- Après trois jours de randonnée, ils avaient tous une allure dépenaillée. (Sau ba ngày đi bộ đường dài, tất cả bọn họ đều có vẻ ngoài nhếch nhác.)
"être dépenaillé comme un voleur": ăn mặc rách rưới như một tên trộm (thành ngữ so sánh).
- Ne sors pas dépenaillé comme un voleur ! (Đừng có ra ngoài mà ăn mặc rách rưới như một tên trộm như thế!)
Biến thể và từ gần giống
- Dépenailler (động từ, ít dùng): làm cho rách rưới, làm cho nhếch nhác.
- Déguenillé (tính từ): rách rưới, tả tơi (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- En haillons: rách tả tơi, rách như tổ đỉa.
- Loqueux: rách rưới, tả tơi.
- Miséreux: khốn khổ, rách rưới (nhấn mạnh cảnh nghèo khó).
- Négligé: luộm thuộm, cẩu thả (nhấn mạnh sự thiếu chăm chút).
Từ trái nghĩa
- Élégant: thanh lịch, sang trọng.
- Soigné: chỉn chu, gọn gàng.
- Impeccable: hoàn hảo, tươm tất.
tính từ
- rách tả tơi
- Une chemise dépenailléemột chiếc sơ mi rách tả tơi
- ăn mặc nhếch nhác
- Un individu dépenaillémột người ăn mặc nhếch nhác