désenfumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tống khói khỏi: Hành động loại bỏ khói ra khỏi một không gian kín, như một căn phòng hoặc tòa nhà.
- Làm cho sáng ra (trong nghệ thuật): Trong lĩnh vực phục chế hoặc bảo tồn nghệ thuật, hành động làm sạch và loại bỏ lớp bụi bẩn, ám khói lâu ngày trên bề mặt một bức tranh, giúp bức tranh trở nên sáng sủa và rõ ràng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les pompiers ont dû désenfumer l'immeuble après le petit incendie. (Lính cứu hỏa phải tống khói khỏi tòa nhà sau vụ cháy nhỏ.)
- Il faut désenfumer cette pièce, l'odeur de fumée est trop forte. (Phải tống khói khỏi căn phòng này, mùi khói quá nồng.)
- Le restaurateur a passé des semaines à désenfumer ce tableau ancien. (Người phục chế đã dành nhiều tuần để làm cho bức tranh cổ sáng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désenfumer thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như cứu hỏa, an toàn lao động hoặc phục chế nghệ thuật.
- Trong ngữ cảnh hàng ngày, khi nói về việc thông khí cho một căn phòng đầy khói thuốc, người ta có thể dùng động từ aérer (thông gió) thay thế.
Biến thể và từ gần giống
- Enfumer (ngoại động từ): Xông khói, làm đầy khói.
- La fumée a enfumé toute la maison. (Khói đã làm đầy khói cả ngôi nhà.)
- Désenfumage (danh từ): Hệ thống hoặc hành động thông khói.
- Le désenfumage est obligatoire dans les bâtiments publics. (Hệ thống thông khói là bắt buộc trong các tòa nhà công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Dégager la fumée: Thông khói, giải tỏa khói.
- Nettoyer (un tableau): Làm sạch (một bức tranh) - chỉ nghĩa trong nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- tống khói khỏi
- Désenfumer un appartementtống khói khỏi một căn hộ
- (nghệ thuật) (Désenfumer un tableau) làm cho bức tranh sáng ra