Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
désenfumer
Jump to user comments
ngoại động từ
  • tống khói khỏi
    • Désenfumer un appartement
      tống khói khỏi một căn hộ
  • (nghệ thuật) (Désenfumer un tableau) làm cho bức tranh sáng ra
Comments and discussion on the word "désenfumer"