désiliciage

Học thuật
Thân thiện
désiliciage

Un technicien effectue le désiliciage de l'eau dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự loại silic: Quá trình kỹ thuật nhằm loại bỏ hoặc giảm hàm lượng silic (silica) trong nước được sử dụng cho mục đích công nghiệp, để ngăn ngừa sự hình thành cặn hoặc hỏng hóc trong thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le désiliciage de l'eau est essentiel pour protéger les chaudières industrielles. (Việc loại silic trong nướcthiết yếu để bảo vệ các nồi hơi công nghiệp.)
    • Cette usine utilise un procédé de désiliciage coûteux mais très efficace. (Nhà máy này sử dụng một quy trình loại silic tốn kém nhưng rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traitement par désiliciage": xửbằng phương pháp loại silic.
    • La station de pompage est équipée pour le traitement par désiliciage. (Trạm bơm được trang bị để xửbằng phương pháp loại silic.)
Biến thể từ gần giống
  • Désilicier (động từ): loại silic.
    • Il faut désilicier cette eau avant de l'utiliser dans le circuit de refroidissement. (Phải loại silic trong nước này trước khi sử dụng trong mạch làm mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Élimination de la silice: sự loại bỏ silic.
  • Déminéralisation partielle (ciblant la silice): khử khoáng một phần (nhắm vào silic).
désiliciage

Un technicien effectue le désiliciage de l'eau dans une usine.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự loại silic (ở nước dùng trong công nghiệp)