désincorporer

Học thuật
Thân thiện
désincorporer

L'entreprise a décidé de désincorporer sa filiale.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tách ra, không sát nhập nữa: Hành động chấm dứt việc hợp nhất hoặc sáp nhập một thực thể (thườngmột công ty, tổ chức, bộ phận) vào một thực thể lớn hơn, để trở lại thành một đơn vị độc lập, riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La société mère a décidé de désincorporer sa filiale. (Công ty mẹ đã quyết định tách công ty con ra.)
    • Après la fusion, il a été difficile de désincorporer les deux départements. (Sau khi sáp nhập, việc tách hai bộ phận ra trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, luật pháp, quảntổ chức hoặc các văn bản hành chính để mô tả quá trình đảo ngược lại một sự sáp nhập hoặc hợp nhất trước đó.
Biến thể từ gần giống
  • Désincorporation (danh từ giống cái): Sự tách ra, việc chấm dứt sáp nhập.
    • La désincorporation de l'unité a pris six mois. (Việc tách đơn vị ra đã mất sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Démembrer: Tách ra, chia nhỏ (một tổ chức, lãnh thổ).
  • Séparer: Tách ra, phân chia.
  • Scinder: Chia tách, tách ra (thành các phần).
Từ trái nghĩa
  • Incorporer: Sáp nhập, hợp nhất vào.
  • Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập.
  • Intégrer: Tích hợp, hợp nhất vào.
désincorporer

L'entreprise a décidé de désincorporer sa filiale.

ngoại động từ
  1. tách ra không sát nhập nữa