dơi quạ

dơi quạ

Một đàn dơi quạ lớn đang treo mình trên cành cây vào lúc hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dơi lớn thuộc họ Pteropodidae: "Dơi quạ" tên gọi dân gian chỉ các loài dơi lớn, thường kích thước đáng kể, ăn quả hoa, không khả năng định vị bằng tiếng vang như các loài dơi nhỏ ăn côn trùng. Chúng mắt to thị giác phát triển.
    • Tên gọi khác của dơi ngựa: Trong phân loại học, "dơi quạ" thường được dùng để chỉ chi Pteropus các chi kích thước lớn tương tự trong họ Dơi quạ (Pteropodidae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dơi quạ loài thú cánh lớn nhất thế giới. (Dơi quạ loài động vật biết bay lớn nhất thế giới.)
    • Người ta thấy một đàn dơi quạ đang đậu trên cây đa cổ thụ. (Người ta thấy một đàn dơi quạ đang treo mình trên cây đa cổ thụ.)
    • Một số loài dơi quạ sải cánh dài tới 1,5 mét. (Một số loài dơi quạ khoảng cách giữa hai đầu cánh khi mở rộng dài tới 1,5 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hình tượng: "Dơi quạ" đôi khi được dùng để gợi lên hình ảnh của bóng tối, sự ma quái hoặc những sinh vật lớn bay lượn trong đêm do kích thước tập tính của chúng.
    • Trong ánh hoàng hôn, bóng những con dơi quạ bay lượn như những bóng ma.
  • Trong sinh thái học: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt nhóm dơi ăn quả (Megachiroptera) với nhóm dơi ăn côn trùng, ăn thịt hoặc hút máu (Microchiroptera).
Biến thể từ liên quan
  • Họ Dơi quạ (Pteropodidae): Tên khoa học của họ động vật bao gồm các loài dơi ăn quả, trong đó các loài được gọi là "dơi quạ".
  • Dơi ngựa: Một tên gọi khác phổ biến cho các loài dơi lớn thuộc chi .
  • Dơi mũi: Tên gọi chung cho một họ dơi khác (Rhinolophidae), không phải "dơi quạ", kích thước nhỏ hơn cấu trúc mũi đặc trưng.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Dơi ngựa: (Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, cùng chỉ nhóm dơi lớn ăn quả).
  • Roussette: (Tên gọi trong tiếng Pháp, thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc mượn từ).
  • Cáo bay: (Tên gọi dịch từ tiếng Anh "flying fox", rất phổ biến trong tiếng Việt).
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Mắt dơi quạ: Cụm từ dân gian đôi khi dùng để đôi mắt to hoặc cách nhìn trong bóng tối.
    • đôi mắt dơi quạ, nhìn cả trong đêm tối. (Ẩn dụ về khả năng nhìn tốt trong điều kiện thiếu sáng).
  • Tiếng dơi quạ kêu: Ám chỉ âm thanh chói tai, khó chịu.
    • Giọng nói của anh ta the thé như tiếng dơi quạ kêu. (So sánh giọng nói với tiếng kêu được cho của dơi quạ).