dưỡng bệnh
Sau ca phẫu thuật, bác sĩ khuyên ông ấy nên về nhà dưỡng bệnh ít nhất một tháng.
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe để phục hồi sau một trận ốm, bệnh tật: Hành động dành thời gian để cơ thể hồi phục hoàn toàn sau khi đã khỏi bệnh về mặt lâm sàng, thường thông qua việc nghỉ ngơi, ăn uống bồi bổ và sinh hoạt điều độ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau ca phẫu thuật, bác sĩ khuyên ông ấy nên về nhà dưỡng bệnh ít nhất một tháng.
- Cô ấy đã dưỡng bệnh ở quê ngoại để tận hưởng không khí trong lành.
- Theo y học cổ truyền, mùa thu là thời điểm thích hợp để dưỡng bệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"thời gian dưỡng bệnh": khoảng thời gian cần thiết cho việc hồi phục sức khỏe sau ốm đau.
- Thời gian dưỡng bệnh cho bệnh nhân viêm phổi thường kéo dài từ 2 đến 4 tuần.
"chế độ dưỡng bệnh": các quy định về ăn uống, nghỉ ngơi, sinh hoạt nhằm mục đích phục hồi sức khỏe.
- Bệnh viện đã thiết kế một chế độ dưỡng bệnh khoa học cho các bệnh nhân sau mổ.
Biến thể và từ gần giống
- Dưỡng sinh (động từ): rèn luyện, chăm sóc để nuôi dưỡng sự sống, giữ gìn sức khỏe lâu dài, thường mang tính phòng ngừa và duy trì.
- Hồi phục sức khỏe (cụm động từ): quá trình trở lại trạng thái sức khỏe bình thường sau khi ốm.
- An dưỡng (động từ): nghỉ ngơi ở nơi yên tĩnh, tốt cho sức khỏe (thường dùng cho người già hoặc người cần phục hồi lâu dài).
Từ đồng nghĩa
- Phục hồi sức khỏe: lấy lại sức khỏe như cũ.
- Nghỉ ngơi lấy sức: nghỉ ngơi để cơ thể có thêm năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với phụ từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa khác biệt. Hành động "dưỡng bệnh" thường được diễn đạt trọn vẹn.)
Thành ngữ liên quan
- "Dưỡng bệnh như dưỡng hổ": Thành ngữ cảnh báo việc chăm sóc, phục hồi sau bệnh tật cần phải hết sức cẩn thận, chu đáo và kiên nhẫn, giống như việc nuôi một con hổ, nếu không sẽ nguy hiểm.
- Sau cơn bạo bệnh, anh ta phải tuân thủ nghiêm ngặt mọi chỉ dẫn, đúng là dưỡng bệnh như dưỡng hổ.