dưỡng thần
Định nghĩa
- Động từ (cũ, từ Hán Việt):
- Nuôi dưỡng, bồi bổ tinh thần, giữ cho tinh thần được minh mẫn, sáng suốt: "Dưỡng thần" chỉ hành động chăm sóc, bảo vệ và làm cho tinh thần (tâm trí, ý thức) được khỏe mạnh, thanh thản và sáng suốt. Đây thường là một phần của các phương pháp dưỡng sinh cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người xưa thường tìm đến nơi thanh tịnh để dưỡng thần. (Người xưa thường tìm đến nơi yên tĩnh để nuôi dưỡng tinh thần.)
- Theo y học cổ truyền, thiền định là một cách dưỡng thần hiệu quả. (Theo y học cổ truyền, thiền định là một cách nuôi dưỡng tinh thần hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dưỡng thần an thần": Cụm từ thường đi kèm, chỉ việc vừa nuôi dưỡng tinh thần vừa làm cho tinh thần được yên ổn, thư thái.
- Bài thuốc này có công dụng dưỡng thần an thần, giúp ngủ ngon. (Bài thuốc này có công dụng nuôi dưỡng và làm yên tinh thần, giúp ngủ ngon.)
"Dưỡng thần dưỡng khí": Một khái niệm trong dưỡng sinh, kết hợp giữa việc nuôi dưỡng tinh thần ("thần") và nuôi dưỡng năng lượng sống ("khí").
- Phép dưỡng sinh chú trọng đến sự hài hòa giữa dưỡng thần dưỡng khí. (Phép dưỡng sinh chú trọng đến sự hài hòa giữa việc nuôi dưỡng tinh thần và năng lượng sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Dưỡng sinh (động từ): Nuôi dưỡng sự sống, chỉ các phương pháp giữ gìn sức khỏe toàn diện (bao gồm cả thân và tâm).
- An thần (động từ): Làm cho tinh thần được yên ổn, thư giãn, thường dùng trong ngữ cảnh giúp dễ ngủ hoặc giảm căng thẳng.
- Tĩnh tâm (động từ): Làm cho tâm trí được tĩnh lặng, yên ả.
Từ đồng nghĩa
- Nuôi tinh thần: Cách nói thuần Việt, có nghĩa tương tự.
- Bồi dưỡng tinh thần: Bồi bổ, làm cho tinh thần thêm khỏe mạnh.
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Dưỡng thần" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học cổ truyền, sách dưỡng sinh, hoặc ngữ cảnh nói về triết lý sống của người xưa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ giải thích ý nghĩa của nó hơn.