dạ đề
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng bệnh ở trẻ nhỏ: "dạ đề" chỉ tình trạng trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ quấy khóc, khó ngủ vào ban đêm, thường không rõ nguyên nhân cụ thể, gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của cả trẻ và người chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bé nhà tôi bị dạ đề, đêm nào cũng khóc thét lên. (Bé nhà tôi mắc chứng quấy khóc ban đêm, đêm nào cũng khóc to.)
- Dạ đề là nỗi lo của nhiều bậc cha mẹ có con nhỏ. (Chứng quấy khóc ban đêm là mối lo lắng của nhiều bậc cha mẹ có con nhỏ.)
- Có nhiều cách chữa dạ đề bằng phương pháp dân gian. (Có nhiều cách chữa chứng quấy khóc ban đêm bằng phương pháp dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dạ đề kinh niên": tình trạng dạ đề kéo dài, tái diễn nhiều lần.
- Cháu bé bị dạ đề kinh niên suốt mấy tháng đầu đời. (Cháu bé bị chứng quấy khóc ban đêm kéo dài suốt mấy tháng đầu đời.)
- "chữa dạ đề": áp dụng các biện pháp để giảm hoặc loại bỏ chứng quấy khóc ban đêm ở trẻ.
- Bà nội mách cách chữa dạ đề bằng lá hẹ. (Bà nội chỉ cách chữa chứng quấy khóc ban đêm bằng lá hẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Khóc dạ đề (cụm từ): hành động khóc do chứng dạ đề.
- Khóc dạ đề thường xảy ra vào khoảng nửa đêm. (Hành động khóc do chứng dạ đề thường xảy ra vào khoảng nửa đêm.)
- Quấy đêm (từ gần giống): trẻ quấy khóc vào ban đêm, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, không nhất thiết là bệnh lý.
- Trẻ quấy đêm có thể do đói hoặc tã ướt. (Trẻ quấy khóc ban đêm có thể do đói hoặc tã ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Khóc đêm: trẻ khóc vào ban đêm, thường dùng để chỉ triệu chứng của dạ đề.
- Chứng khóc đêm khiến cả nhà mất ngủ. (Chứng khóc vào ban đêm khiến cả nhà mất ngủ.)
- Quấy khóc đêm: hành vi quấy khóc vào ban đêm.
- Trẻ quấy khóc đêm cần được dỗ dành. (Trẻ quấy khóc vào ban đêm cần được dỗ dành.)
Thành ngữ liên quan
- Dạ đề khóc đêm: cụm từ nhấn mạnh triệu chứng chính của chứng dạ đề là khóc vào ban đêm.
- Dạ đề khóc đêm thường tự hết khi trẻ lớn hơn. (Chứng khóc đêm do dạ đề thường tự hết khi trẻ lớn hơn.)