dấu thánh

dấu thánh

Trước khi cầu nguyện, các tín hữu thường làm dấu thánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cử chỉ, hành động của người Công giáo dùng tay vẽ hình thánh giá lên thân thể: Đây một nghi thức tôn giáo, thường được thực hiện bằng cách dùng ngón tay cái hoặc ngón trỏ chạm vào trán, ngực, vai trái vai phải, kèm theo lời đọc "Nhân danh Cha, Con, Thánh Thần".
    • Dấu chỉ thiêng liêng, biểu tượng của đức tin: "Dấu thánh" không chỉ hành động vật còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thể hiện lòng tin vào Chúa Ba Ngôi sự hiện diện của Thiên Chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi cầu nguyện, các tín hữu thường làm dấu thánh.
    • Cử chỉ làm dấu thánh giúp người ta tập trung tâm trí vào Chúa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm dấu thánh": Thực hiện hành động vẽ hình thánh giá lên người.
    • cụ chậm rãi làm dấu thánh trước khi bước vào nhà thờ.
  • "Ghi dấu thánh" (ít dùng hơn): Mang ý nghĩa tượng trưng, chỉ việc được đánh dấu bởi sự thiêng liêng hoặc được thánh hiến.
    • Nơi đây được xem như đã ghi dấu thánh sau sự kiện Đức Mẹ hiện ra.
Biến thể từ gần giống
  • Dấu Thánh Giá: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hình ảnh cây thánh giá.
    • Làm dấu Thánh Giá một thói quen đạo đức của người Công giáo.
  • tích: Chỉ các nghi lễ thiêng liêng trong Kitô giáo, trong đó "dấu thánh" một hành vi đạo đức phụ thuộc.
  • Cử chỉ thánh thiện: Cách nói chung hơn, chỉ những hành động mang tính chất tôn giáo, đạo đức.
Từ đồng nghĩa
  • Dấu chỉ thánh: Nhấn mạnh khía cạnh biểu tượng, dấu hiệu của sự thiêng liêng.
  • Dấu hiệu thánh giá: Cách diễn đạt mô tả hình thức của hành động.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm dấu thánh trừ tà": Thể hiện niềm tin vào sức mạnh thiêng liêng của dấu thánh để xua đuổi cái ác, ma quỷ.
    • Trong một số trường hợp, người ta làm dấu thánh trừ tà tin vào sự bảo vệ của Thiên Chúa.
  • "Sống dấu thánh" (nghĩa bóng): Sống một cuộc đời thể hiện đức tin Kitô giáo một cách sâu sắc, coi cuộc sống mình như một dấu chỉ cho tình yêu Chúa.
    • Ước mong mỗi Kitô hữu không chỉ làm dấu thánh còn biết sống dấu thánh mỗi ngày.

Từ chứa "dấu thánh"