dầu cá

noun
  1. fish-oil
    • dầu gan cá thu
      cod-liver oil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dầu cá"

dầu cá
Một em bé đang uống dầu cá từ một chiếc thìa nhỏ.