dầu thánh

dầu thánh

Linh mục dùng dầu thánh để xức cho bệnh nhân trong bí tích Xức Dầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu được làm phép theo nghi thức tôn giáo, dùng trong các tích hoặc nghi lễ: "Dầu thánh" loại dầu (thường dầu ô liu) đã được một giám mục hoặc linh mục làm phép theo nghi thức đặc biệt của Kitô giáo, đặc biệt Công giáo Chính thống giáo. được coi vật chất mang tính biểu tượng thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Linh mục dùng dầu thánh để xức cho bệnh nhân trong tích Xức Dầu.
    • Dầu thánh được bảo quản cẩn thận trong nhà thờ.
    • Nghi thức làm phép dầu thánh thường diễn ra vào Thứ Năm Tuần Thánh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tôn giáo, "dầu thánh" có thể được nhắc đến như một biểu tượng của sự hiện diện, sức mạnh ân sủng của Chúa Thánh Thần.
    • Việc xức dầu thánh tượng trưng cho sự chữa lành sức mạnh thiêng liêng.
Biến thể từ liên quan
  • Dầu Dự Tòng: Một trong ba loại dầu thánh được làm phép, dùng cho các dự tòng (người sắp chịu phép rửa tội).
  • Dầu Bệnh Nhân: Một loại dầu thánh dùng riêng trong tích Xức Dầu Bệnh Nhân.
  • Dầu Thánh Hiến (Dầu Crisma): Loại dầu thánh quan trọng nhất, dùng trong các tích Rửa Tội, Thêm Sức Truyền Chức Thánh.
  • Dầu (n): Chất lỏng gốc, trước khi được làm phép.
  • Dầu phép (n): Cách gọi khác, ít trang trọng hơn, cho "dầu thánh".
Từ đồng nghĩa
  • Dầu tích: Dầu dùng trong các tích (cách gọi nhấn mạnh công dụng).
  • Dầu thiêng: Dầu tính chất linh thiêng (cách gọi tổng quát hơn, có thể không chỉ trong Kitô giáo).
Ghi chú về cách dùng
  • "Dầu thánh" một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh đời thường hay thế tục.
  • Cần phân biệt với các loại dầu tính chất tâm linh khác trong các tôn giáo hoặc tín ngưỡng khác.

Từ chứa "dầu thánh"